Dabartinis laikas vietoje Vietnamas 🇻🇳
Laiko juostos: Dabartinis laikas vietoje Vietnamas
- Bạc Liêu Sat 10:12:40
- Bảo Lộc Sat 10:12:40
- Bến Tre Sat 10:12:40
- Biên Hòa Sat 10:12:40
- Bình Thủy Sat 10:12:40
- Buôn Hồ Sat 10:12:40
- Buôn Ma Thuột Sat 10:12:40
- Cà Mau Sat 10:12:40
- Cẩm Phả Sat 10:12:40
- Cẩm Phả Mines Sat 10:12:40
- Cam Ranh Sat 10:12:40
- Cần Giuộc Sat 10:12:40
- Cần Thơ Sat 10:12:40
- Chí Linh Sat 10:12:40
- Cờ Đỏ Sat 10:12:40
- Da Nang Sat 10:12:40
- Dĩ An Sat 10:12:40
- Duk Thinh rajonas Sat 10:12:40
- Đà Lạt Sat 10:12:40
- Đồng Hới Sat 10:12:40
- Đưc Trọng Sat 10:12:40
- Hạ Long Sat 10:12:40
- Haiphong Sat 10:12:40
- Hanojus Sat 10:12:40
- Ho Či Minh miestas Sat 10:12:40
- Hòa Bình Sat 10:12:40
- Huế Sat 10:12:40
- Ilgasis Xuanas Sat 10:12:40
- Kon Tum Sat 10:12:40
- La Gi Sat 10:12:40
- Lâm Hà rajonas Sat 10:12:40
- Mỹ Tho Sat 10:12:40
- Nam Định Sat 10:12:40
- Nha Trang Sat 10:12:40
- Ninh Hòa Sat 10:12:40
- Ô Môn Sat 10:12:40
- Phan Thiết Sat 10:12:40
- Phú Quốc Sat 10:12:40
- Pleiku Sat 10:12:40
- Qui Nhon Sat 10:12:40
- Rạch Giá Sat 10:12:40
- Sa Dec Sat 10:12:40
- Sóc Trăng Sat 10:12:40
- Tam Kỳ Sat 10:12:40
- Tân An Sat 10:12:40
- Tay Ninh Sat 10:12:40
- Thái Nguyên Sat 10:12:40
- Thanh Hóa Sat 10:12:40
- Thới Lai Sat 10:12:40
- Thốt Nốt Sat 10:12:40
- Việt Trì Sat 10:12:40
- Vinh Sat 10:12:40
- Vĩnh Châu Sat 10:12:40
- Vĩnh Long Sat 10:12:40
- Vũng Tàu Sat 10:12:40
- Yên Vinh Sat 10:12:40
| Miestas | Dabartinis laikas |
|---|---|
| Bạc Liêu | Sat 10:12:40 |
| Bảo Lộc | Sat 10:12:40 |
| Bến Tre | Sat 10:12:40 |
| Biên Hòa | Sat 10:12:40 |
| Bình Thủy | Sat 10:12:40 |
| Buôn Hồ | Sat 10:12:40 |
| Buôn Ma Thuột | Sat 10:12:40 |
| Cà Mau | Sat 10:12:40 |
| Cẩm Phả | Sat 10:12:40 |
| Cẩm Phả Mines | Sat 10:12:40 |
| Cam Ranh | Sat 10:12:40 |
| Cần Giuộc | Sat 10:12:40 |
| Cần Thơ | Sat 10:12:40 |
| Chí Linh | Sat 10:12:40 |
| Cờ Đỏ | Sat 10:12:40 |
| Da Nang | Sat 10:12:40 |
| Dĩ An | Sat 10:12:40 |
| Duk Thinh rajonas | Sat 10:12:40 |
| Đà Lạt | Sat 10:12:40 |
| Đồng Hới | Sat 10:12:40 |
| Đưc Trọng | Sat 10:12:40 |
| Hạ Long | Sat 10:12:40 |
| Haiphong | Sat 10:12:40 |
| Hanojus | Sat 10:12:40 |
| Ho Či Minh miestas | Sat 10:12:40 |
| Hòa Bình | Sat 10:12:40 |
| Huế | Sat 10:12:40 |
| Ilgasis Xuanas | Sat 10:12:40 |
| Kon Tum | Sat 10:12:40 |
| La Gi | Sat 10:12:40 |
| Lâm Hà rajonas | Sat 10:12:40 |
| Mỹ Tho | Sat 10:12:40 |
| Nam Định | Sat 10:12:40 |
| Nha Trang | Sat 10:12:40 |
| Ninh Hòa | Sat 10:12:40 |
| Ô Môn | Sat 10:12:40 |
| Phan Thiết | Sat 10:12:40 |
| Phú Quốc | Sat 10:12:40 |
| Pleiku | Sat 10:12:40 |
| Qui Nhon | Sat 10:12:40 |
| Rạch Giá | Sat 10:12:40 |
| Sa Dec | Sat 10:12:40 |
| Sóc Trăng | Sat 10:12:40 |
| Tam Kỳ | Sat 10:12:40 |
| Tân An | Sat 10:12:40 |
| Tay Ninh | Sat 10:12:40 |
| Thái Nguyên | Sat 10:12:40 |
| Thanh Hóa | Sat 10:12:40 |
| Thới Lai | Sat 10:12:40 |
| Thốt Nốt | Sat 10:12:40 |
| Việt Trì | Sat 10:12:40 |
| Vinh | Sat 10:12:40 |
| Vĩnh Châu | Sat 10:12:40 |
| Vĩnh Long | Sat 10:12:40 |
| Vũng Tàu | Sat 10:12:40 |
| Yên Vinh | Sat 10:12:40 |
Laiko juostos: Dabartinis laikas vietoje Vietnamas
- Asia/Bangkok Sat 10:12:40
- Asia/Ho_Chi_Minh Sat 10:12:40
- Asia/Saigon Sat 10:12:40
| Laiko juosta | Dabartinis laikas |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sat 10:12:40 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sat 10:12:40 |
| Asia/Saigon | Sat 10:12:40 |
ir kitų pasaulio vietovių. Vietnamas (73 Saulėtekis ir saulėlydis vietoje)
-
Bạc Liêu
N/AN/A
-
Bảo Lộc
N/AN/A
-
Bến Tre
N/AN/A
-
Biên Hòa
N/AN/A
-
Bình Minh
N/AN/A
-
Bình Thủy
N/AN/A
-
Buôn Hồ
N/AN/A
-
Buôn Ma Thuột
N/AN/A
-
Cà Mau
N/AN/A
-
Cái Răng
N/AN/A
-
Cẩm Phả
N/AN/A
-
Cẩm Phả Mines
N/AN/A
-
Cam Ranh
N/AN/A
-
Cần Giuộc
N/AN/A
-
Cần Thơ
N/AN/A
-
Cao Bằng
N/AN/A
-
Châu Đốc
N/AN/A
-
Chí Linh
N/AN/A
-
Cờ Đỏ
N/AN/A
-
Củ Chi
N/AN/A
-
Cung Kiệm
N/AN/A
-
Da Nang
N/AN/A
-
Dĩ An
N/AN/A
-
Duk Thinh rajonas
N/AN/A
-
Đà Lạt
N/AN/A
-
Đồng Hới
N/AN/A
-
Đưc Trọng
N/AN/A
-
Gò Công
N/AN/A
-
Hạ Long
N/AN/A
-
Haiphong
N/AN/A
-
Hanojus
N/AN/A
-
Ho Či Minh miestas
N/AN/A
-
Hòa Bình
N/AN/A
-
Huế
N/AN/A
-
Ilgasis Xuanas
N/AN/A
-
Kon Tum
N/AN/A
-
La Gi
N/AN/A
-
Lâm Hà rajonas
N/AN/A
-
Móng Cái
N/AN/A
-
Mỹ Tho
N/AN/A
-
Nam Định
N/AN/A
-
Nha Trang
N/AN/A
-
Ninh Hòa
N/AN/A
-
Ô Môn
N/AN/A
-
Phan Rang-Tháp Chàm
N/AN/A
-
Phan Thiết
N/AN/A
-
Phong Điền
N/AN/A
-
Phú Quốc
N/AN/A
-
Pleiku
N/AN/A
-
Quận Đức Thành
N/AN/A
-
Qui Nhon
N/AN/A
-
Rạch Giá
N/AN/A
-
Sa Dec
N/AN/A
-
Sóc Trăng
N/AN/A
-
Sơn Tây
N/AN/A
-
Sông Cầu
N/AN/A
-
Tam Kỳ
N/AN/A
-
Tân An
N/AN/A
-
Tay Ninh
N/AN/A
-
Thái Nguyên
N/AN/A
-
Thanh Hóa
N/AN/A
-
Thới Lai
N/AN/A
-
Thốt Nốt
N/AN/A
-
Thủ Dầu Một
N/AN/A
-
Thuận An
N/AN/A
-
Việt Trì
N/AN/A
-
Vinh
N/AN/A
-
Vĩnh Châu
N/AN/A
-
Vĩnh Long
N/AN/A
-
Vĩnh Thạnh
N/AN/A
-
Vũng Tàu
N/AN/A
-
Yên Bái
N/AN/A
-
Yên Vinh
N/AN/A
| Miestas | ↑ Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | ↓ Saulėtekis |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
N/A
|
N/A
|
| Bảo Lộc |
N/A
|
N/A
|
| Bến Tre |
N/A
|
N/A
|
| Biên Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Bình Minh |
N/A
|
N/A
|
| Bình Thủy |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Hồ |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Ma Thuột |
N/A
|
N/A
|
| Cà Mau |
N/A
|
N/A
|
| Cái Răng |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả Mines |
N/A
|
N/A
|
| Cam Ranh |
N/A
|
N/A
|
| Cần Giuộc |
N/A
|
N/A
|
| Cần Thơ |
N/A
|
N/A
|
| Cao Bằng |
N/A
|
N/A
|
| Châu Đốc |
N/A
|
N/A
|
| Chí Linh |
N/A
|
N/A
|
| Cờ Đỏ |
N/A
|
N/A
|
| Củ Chi |
N/A
|
N/A
|
| Cung Kiệm |
N/A
|
N/A
|
| Da Nang |
N/A
|
N/A
|
| Dĩ An |
N/A
|
N/A
|
| Duk Thinh rajonas |
N/A
|
N/A
|
| Đà Lạt |
N/A
|
N/A
|
| Đồng Hới |
N/A
|
N/A
|
| Đưc Trọng |
N/A
|
N/A
|
| Gò Công |
N/A
|
N/A
|
| Hạ Long |
N/A
|
N/A
|
| Haiphong |
N/A
|
N/A
|
| Hanojus |
N/A
|
N/A
|
| Ho Či Minh miestas |
N/A
|
N/A
|
| Hòa Bình |
N/A
|
N/A
|
| Huế |
N/A
|
N/A
|
| Ilgasis Xuanas |
N/A
|
N/A
|
| Kon Tum |
N/A
|
N/A
|
| La Gi |
N/A
|
N/A
|
| Lâm Hà rajonas |
N/A
|
N/A
|
| Móng Cái |
N/A
|
N/A
|
| Mỹ Tho |
N/A
|
N/A
|
| Nam Định |
N/A
|
N/A
|
| Nha Trang |
N/A
|
N/A
|
| Ninh Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Ô Môn |
N/A
|
N/A
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
N/A
|
N/A
|
| Phan Thiết |
N/A
|
N/A
|
| Phong Điền |
N/A
|
N/A
|
| Phú Quốc |
N/A
|
N/A
|
| Pleiku |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thành |
N/A
|
N/A
|
| Qui Nhon |
N/A
|
N/A
|
| Rạch Giá |
N/A
|
N/A
|
| Sa Dec |
N/A
|
N/A
|
| Sóc Trăng |
N/A
|
N/A
|
| Sơn Tây |
N/A
|
N/A
|
| Sông Cầu |
N/A
|
N/A
|
| Tam Kỳ |
N/A
|
N/A
|
| Tân An |
N/A
|
N/A
|
| Tay Ninh |
N/A
|
N/A
|
| Thái Nguyên |
N/A
|
N/A
|
| Thanh Hóa |
N/A
|
N/A
|
| Thới Lai |
N/A
|
N/A
|
| Thốt Nốt |
N/A
|
N/A
|
| Thủ Dầu Một |
N/A
|
N/A
|
| Thuận An |
N/A
|
N/A
|
| Việt Trì |
N/A
|
N/A
|
| Vinh |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Châu |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Long |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Thạnh |
N/A
|
N/A
|
| Vũng Tàu |
N/A
|
N/A
|
| Yên Bái |
N/A
|
N/A
|
| Yên Vinh |
N/A
|
N/A
|
Nėra miestų duomenų apie saulėtekį ir saulėlydį. Vietnamas (73 Saulėtekis ir saulėlydis vietoje)
| Miestas | Dabartinė orų prognozė vietoje | Būklė |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Temp. Vietnamas
| Informacija apie | 95,540,395 |
| Gyventojų skaičius | 329,560 Plotas |
| km² | 704 |
| ISO skaitmeninis kodas | VM |
| Kontinentų kodas | .vn |
| Pirmo lygio domenas | Dong (VND) |
| Valiuta | +84 |
| Telefono prefiksas | +84 |
| Šalies kodas | ###### |
| Pašto kodo formatas | ^(\d{6})$ |
| Kalbos | FR (fr), KM (km), Please provide the text you want to be translated. (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Nabo valstybės | 🇰🇭 Kambodža, 🇨🇳 Kinija, 🇱🇦 Laosas |
Artėjančios šventės Vietnamas
Šiais metais Vietnamas stebi 12 valstybinių švenčių, iš kurių 14 yra suplanuotos 2027. Kita šventė yra New Year's Day, kuri vyks 01 Jan. Neseniai praėjusi šventė buvo National Day. Išanalizuokite visą Valstybinių švenčių sąrašas Vietnamas kalendorių, kad suplanuotumėte savo tvarkaraštį.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday
Laiko Vietnamas — DUK
Dažniausiai užduodami klausimai apie laiko juostas, vasaros laiką ir miestus Vietnamas.