Birželio 2026 Vietovės Chāpra, Indija 🇮🇳
Saulė: Šviesa
Šiandien saulėtekis: 04:59 ↑ 64.5° ENE
Šiandien saulėlydis: 18:39 ↑ 295.5° WNW
Dienos ilgis: 13h 39m
Saulės kryptis: E
Saulės aukštis: 73.76°
Saulės atstumas: 151.748 milijonai km
Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)
Birželio 2026 Vietovės Chāpra
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 38s | 03:30 | 20:07 | 04:03 | 19:34 | 04:33 | 19:04 | 11:48 | 151.68 |
| 2 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +0m 37s | 03:30 | 20:07 | 04:02 | 19:35 | 04:33 | 19:04 | 11:48 | 151.71 |
| 3 |
04:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 35s | 03:30 | 20:08 | 04:02 | 19:35 | 04:33 | 19:05 | 11:49 | 151.73 |
| 4 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +0m 33s | 03:30 | 20:08 | 04:02 | 19:36 | 04:33 | 19:05 | 11:49 | 151.76 |
| 5 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 31s | 03:29 | 20:09 | 04:02 | 19:36 | 04:33 | 19:06 | 11:49 | 151.78 |
| 6 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +0m 30s | 03:29 | 20:09 | 04:02 | 19:37 | 04:32 | 19:06 | 11:49 | 151.79 |
| 7 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 28s | 03:29 | 20:10 | 04:02 | 19:37 | 04:32 | 19:06 | 11:49 | 151.82 |
| 8 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 26s | 03:29 | 20:10 | 04:01 | 19:38 | 04:32 | 19:07 | 11:49 | 151.83 |
| 9 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 24s | 03:29 | 20:11 | 04:01 | 19:38 | 04:32 | 19:07 | 11:50 | 151.85 |
| 10 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 22s | 03:29 | 20:11 | 04:01 | 19:39 | 04:32 | 19:08 | 11:50 | 151.87 |
| 11 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 20s | 03:29 | 20:12 | 04:01 | 19:39 | 04:32 | 19:08 | 11:50 | 151.89 |
| 12 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 18s | 03:29 | 20:12 | 04:01 | 19:40 | 04:32 | 19:08 | 11:50 | 151.91 |
| 13 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 16s | 03:28 | 20:13 | 04:01 | 19:40 | 04:32 | 19:09 | 11:50 | 151.93 |
| 14 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 14s | 03:29 | 20:13 | 04:01 | 19:40 | 04:32 | 19:09 | 11:51 | 151.94 |
| 15 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 13s | 03:29 | 20:14 | 04:01 | 19:41 | 04:32 | 19:10 | 11:51 | 151.95 |
| 16 |
04:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 11s | 03:29 | 20:14 | 04:01 | 19:41 | 04:33 | 19:10 | 11:51 | 151.97 |
| 17 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 09s | 03:29 | 20:14 | 04:02 | 19:41 | 04:33 | 19:10 | 11:51 | 151.98 |
| 18 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 07s | 03:29 | 20:14 | 04:02 | 19:42 | 04:33 | 19:10 | 11:52 | 151.99 |
| 19 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 05s | 03:29 | 20:15 | 04:02 | 19:42 | 04:33 | 19:11 | 11:52 | 152.00 |
| 20 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 03s | 03:29 | 20:15 | 04:02 | 19:42 | 04:33 | 19:11 | 11:52 | 152.01 |
| 21 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 01s | 03:29 | 20:15 | 04:02 | 19:42 | 04:33 | 19:11 | 11:52 | 152.02 |
| 22 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 00s | 03:30 | 20:15 | 04:02 | 19:43 | 04:34 | 19:11 | 11:52 | 152.03 |
| 23 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 02s | 03:30 | 20:16 | 04:03 | 19:43 | 04:34 | 19:12 | 11:53 | 152.04 |
| 24 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 04s | 03:30 | 20:16 | 04:03 | 19:43 | 04:34 | 19:12 | 11:53 | 152.04 |
| 25 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 06s | 03:30 | 20:16 | 04:03 | 19:43 | 04:34 | 19:12 | 11:53 | 152.05 |
| 26 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 08s | 03:31 | 20:16 | 04:04 | 19:43 | 04:35 | 19:12 | 11:53 | 152.06 |
| 27 |
05:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 10s | 03:31 | 20:16 | 04:04 | 19:43 | 04:35 | 19:12 | 11:54 | 152.06 |
| 28 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 12s | 03:31 | 20:16 | 04:04 | 19:43 | 04:35 | 19:12 | 11:54 | 152.07 |
| 29 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 14s | 03:32 | 20:16 | 04:05 | 19:43 | 04:36 | 19:12 | 11:54 | 152.07 |
| 30 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 16s | 03:32 | 20:16 | 04:05 | 19:43 | 04:36 | 19:12 | 11:54 | 152.08 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Chāpra. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Chāpra, ankstyviausias saulėtekis yra June yra birželio 01 iki 18 arba vėliausias saulėlydis už June yra birželio 27 iki 30.
2026 Saulės diagrama Chāpra
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Chāpra
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseIndija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Chāpra
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Chāpra.