Vietovės Ayacucho, Peru 🇵🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
07:16:01 GMT-5
penktadienis, 22 gegužės 2026

Saulė: Naktis

Šiandien saulėtekis: 06:10 69.0° ENE

Šiandien saulėlydis: 17:36 291.1° WNW

Dienos ilgis: 11h 26m

Saulės kryptis: ENE

Saulės aukštis: 14.05°

Saulės atstumas: 151.434 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Ayacucho

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
06:05
75° Đông Đông Bắc
17:42
286° Tây Tây Bắc
11h 37m -0m 35s 04:52 18:55 05:17 18:30 05:42 18:05 11:54 150.73
2
06:05
74° Đông Đông Bắc
17:42
286° Tây Tây Bắc
11h 36m -0m 35s 04:52 18:55 05:17 18:29 05:42 18:04 11:53 150.77
3
06:05
74° Đông Đông Bắc
17:41
286° Tây Tây Bắc
11h 36m -0m 34s 04:52 18:54 05:17 18:29 05:43 18:04 11:53 150.81
4
06:05
74° Đông Đông Bắc
17:41
286° Tây Tây Bắc
11h 35m -0m 34s 04:52 18:54 05:17 18:29 05:43 18:03 11:53 150.84
5
06:05
73° Đông Đông Bắc
17:41
287° Tây Tây Bắc
11h 35m -0m 33s 04:52 18:54 05:18 18:28 05:43 18:03 11:53 150.88
6
06:06
73° Đông Đông Bắc
17:40
287° Tây Tây Bắc
11h 34m -0m 33s 04:52 18:54 05:18 18:28 05:43 18:03 11:53 150.92
7
06:06
73° Đông Đông Bắc
17:40
287° Tây Tây Bắc
11h 34m -0m 32s 04:52 18:53 05:18 18:28 05:43 18:02 11:53 150.95
8
06:06
73° Đông Đông Bắc
17:40
288° Tây Tây Bắc
11h 33m -0m 32s 04:53 18:53 05:18 18:28 05:43 18:02 11:53 150.99
9
06:06
72° Đông Đông Bắc
17:39
288° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 32s 04:53 18:53 05:18 18:27 05:44 18:02 11:53 151.03
10
06:06
72° Đông Đông Bắc
17:39
288° Tây Tây Bắc
11h 32m -0m 31s 04:53 18:53 05:18 18:27 05:44 18:02 11:53 151.06
11
06:07
72° Đông Đông Bắc
17:39
288° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 30s 04:53 18:53 05:18 18:27 05:44 18:01 11:53 151.10
12
06:07
72° Đông Đông Bắc
17:38
289° Tây Tây Bắc
11h 31m -0m 30s 04:53 18:52 05:19 18:27 05:44 18:01 11:53 151.13
13
06:07
71° Đông Đông Bắc
17:38
289° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 29s 04:53 18:52 05:19 18:27 05:44 18:01 11:53 151.16
14
06:07
71° Đông Đông Bắc
17:38
289° Tây Tây Bắc
11h 30m -0m 29s 04:53 18:52 05:19 18:26 05:45 18:01 11:53 151.20
15
06:08
71° Đông Đông Bắc
17:38
289° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 28s 04:53 18:52 05:19 18:26 05:45 18:01 11:53 151.23
16
06:08
70° Đông Đông Bắc
17:37
290° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 28s 04:54 18:52 05:19 18:26 05:45 18:00 11:53 151.26
17
06:08
70° Đông Đông Bắc
17:37
290° Tây Tây Bắc
11h 29m -0m 27s 04:54 18:52 05:20 18:26 05:45 18:00 11:53 151.29
18
06:08
70° Đông Đông Bắc
17:37
290° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 27s 04:54 18:52 05:20 18:26 05:46 18:00 11:53 151.32
19
06:09
70° Đông Đông Bắc
17:37
290° Tây Tây Bắc
11h 28m -0m 26s 04:54 18:52 05:20 18:26 05:46 18:00 11:53 151.35
20
06:09
70° Đông Đông Bắc
17:37
290° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 25s 04:54 18:51 05:20 18:26 05:46 18:00 11:53 151.38
21
06:09
69° Đông Đông Bắc
17:37
291° Tây Tây Bắc
11h 27m -0m 25s 04:55 18:51 05:20 18:26 05:46 18:00 11:53 151.41
22
06:10
69° Đông Đông Bắc
17:36
291° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 24s 04:55 18:51 05:21 18:26 05:47 18:00 11:53 151.44
23
06:10
69° Đông Đông Bắc
17:36
291° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 23s 04:55 18:51 05:21 18:25 05:47 17:59 11:53 151.47
24
06:10
69° Đông Đông Bắc
17:36
291° Tây Tây Bắc
11h 26m -0m 23s 04:55 18:51 05:21 18:25 05:47 17:59 11:53 151.49
25
06:10
69° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 22s 04:55 18:51 05:21 18:25 05:47 17:59 11:53 151.52
26
06:11
68° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 21s 04:56 18:51 05:21 18:25 05:48 17:59 11:53 151.55
27
06:11
68° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 25m -0m 20s 04:56 18:51 05:22 18:25 05:48 17:59 11:54 151.57
28
06:11
68° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 20s 04:56 18:51 05:22 18:25 05:48 17:59 11:54 151.60
29
06:12
68° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 19s 04:56 18:51 05:22 18:25 05:48 17:59 11:54 151.62
30
06:12
68° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 24m -0m 18s 04:56 18:52 05:22 18:25 05:49 17:59 11:54 151.64
31
06:12
68° Đông Đông Bắc
17:36
292° Tây Tây Bắc
11h 23m -0m 17s 04:57 18:52 05:23 18:25 05:49 17:59 11:54 151.67

In Ayacucho, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 01 iki 05 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 01 arba gegužės 02.

2026 Saulės diagrama Ayacucho

Kasdieniai saulės fazės Ayacucho

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Ayacucho

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuosePeru:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
penktadienis, 22 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as