Vietovės Dessie, Etiopija 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
06:30:00 EAT
penktadienis, 22 gegužės 2026

Saulė: Šviesa

Šiandien saulėtekis: 05:57 69.1° ENE

Šiandien saulėlydis: 18:38 291.1° WNW

Dienos ilgis: 12h 40m

Saulės kryptis: ENE

Saulės aukštis: 6.72°

Saulės atstumas: 151.424 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Dessie

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
06:03
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 31s 04:49 19:47 05:15 19:22 05:40 18:56 12:18 150.72
2
06:02
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 31s 04:48 19:48 05:14 19:22 05:40 18:56 12:18 150.75
3
06:02
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 30s 04:48 19:48 05:14 19:22 05:40 18:56 12:18 150.79
4
06:02
74° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 30s 04:47 19:48 05:13 19:22 05:39 18:57 12:18 150.83
5
06:01
73° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 30s 04:47 19:49 05:13 19:23 05:39 18:57 12:18 150.87
6
06:01
73° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 29s 04:47 19:49 05:13 19:23 05:38 18:57 12:18 150.91
7
06:01
73° Đông Đông Bắc
18:35
287° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 29s 04:46 19:49 05:12 19:23 05:38 18:57 12:18 150.94
8
06:00
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 29s 04:46 19:50 05:12 19:23 05:38 18:57 12:18 150.98
9
06:00
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 28s 04:45 19:50 05:11 19:24 05:37 18:58 12:17 151.01
10
06:00
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 28s 04:45 19:50 05:11 19:24 05:37 18:58 12:17 151.05
11
05:59
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 27s 04:44 19:51 05:11 19:24 05:37 18:58 12:17 151.09
12
05:59
71° Đông Đông Bắc
18:36
289° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 27s 04:44 19:51 05:10 19:24 05:36 18:58 12:17 151.12
13
05:59
71° Đông Đông Bắc
18:36
289° Tây Tây Bắc
12h 36m +0m 26s 04:44 19:51 05:10 19:25 05:36 18:59 12:17 151.15
14
05:59
71° Đông Đông Bắc
18:36
289° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 26s 04:43 19:52 05:10 19:25 05:36 18:59 12:17 151.19
15
05:59
71° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
12h 37m +0m 26s 04:43 19:52 05:10 19:25 05:36 18:59 12:17 151.22
16
05:58
70° Đông Đông Bắc
18:37
290° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 25s 04:43 19:52 05:09 19:26 05:35 18:59 12:17 151.25
17
05:58
70° Đông Đông Bắc
18:37
290° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 24s 04:42 19:53 05:09 19:26 05:35 19:00 12:17 151.28
18
05:58
70° Đông Đông Bắc
18:37
290° Tây Tây Bắc
12h 38m +0m 24s 04:42 19:53 05:09 19:26 05:35 19:00 12:17 151.31
19
05:58
70° Đông Đông Bắc
18:37
290° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 23s 04:42 19:53 05:09 19:27 05:35 19:00 12:17 151.34
20
05:58
70° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
12h 39m +0m 23s 04:41 19:54 05:08 19:27 05:35 19:01 12:18 151.37
21
05:58
69° Đông Đông Bắc
18:38
291° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 22s 04:41 19:54 05:08 19:27 05:35 19:01 12:18 151.40
22
05:57
69° Đông Đông Bắc
18:38
291° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 22s 04:41 19:55 05:08 19:28 05:34 19:01 12:18 151.43
23
05:57
69° Đông Đông Bắc
18:38
291° Tây Tây Bắc
12h 40m +0m 21s 04:41 19:55 05:08 19:28 05:34 19:01 12:18 151.46
24
05:57
69° Đông Đông Bắc
18:39
291° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 21s 04:41 19:55 05:08 19:28 05:34 19:02 12:18 151.49
25
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:39
292° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 20s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:34 19:02 12:18 151.51
26
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:39
292° Tây Tây Bắc
12h 41m +0m 19s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:34 19:02 12:18 151.54
27
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:39
292° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 19s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:34 19:03 12:18 151.56
28
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 18s 04:40 19:57 05:07 19:30 05:34 19:03 12:18 151.59
29
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
12h 42m +0m 17s 04:40 19:57 05:07 19:30 05:34 19:03 12:18 151.61
30
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 17s 04:40 19:58 05:07 19:30 05:34 19:03 12:18 151.64
31
05:57
68° Đông Đông Bắc
18:40
293° Tây Tây Bắc
12h 43m +0m 16s 04:40 19:58 05:07 19:31 05:34 19:04 12:19 151.66

In Dessie, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 22 iki 31 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 28 iki 31.

2026 Saulės diagrama Dessie

Kasdieniai saulės fazės Dessie

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Dessie

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseEtiopija:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
penktadienis, 22 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as