Vietovės Eindhoven, Nyderlandai 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:25:11 CET
penktadienis, 22 gegužės 2026

Saulė: Šviesa

Šiandien saulėtekis: 05:37 54.8° NE

Šiandien saulėlydis: 21:32 305.4° NW

Dienos ilgis: 15h 55m

Saulės kryptis: E

Saulės aukštis: 32.94°

Saulės atstumas: 151.428 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Eindhoven

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
06:10
64° Đông Đông Bắc
21:00
296° Tây Tây Bắc
14h 50m +3m 31s 03:42 23:31 04:42 22:29 05:31 21:39 13:35 150.72
2
06:08
64° Đông Đông Bắc
21:02
297° Tây Tây Bắc
14h 53m +3m 29s 03:38 23:34 04:40 22:31 05:29 21:41 13:35 150.76
3
06:06
63° Đông Đông Bắc
21:04
297° Tây Tây Bắc
14h 57m +3m 27s 03:34 23:38 04:37 22:33 05:27 21:43 13:35 150.80
4
06:05
63° Đông Đông Bắc
21:05
298° Tây Tây Bắc
15h 00m +3m 25s 03:31 23:41 04:35 22:36 05:25 21:45 13:34 150.83
5
06:03
62° Đông Đông Bắc
21:07
298° Tây Tây Bắc
15h 03m +3m 24s 03:27 23:45 04:32 22:38 05:23 21:47 13:34 150.87
6
06:01
62° Đông Đông Bắc
21:08
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +3m 22s 03:23 23:48 04:30 22:40 05:21 21:49 13:34 150.91
7
05:59
61° Đông Đông Bắc
21:10
299° Tây Tây Bắc
15h 10m +3m 19s 03:19 23:52 04:27 22:43 05:19 21:50 13:34 150.94
8
05:58
61° Đông Đông Bắc
21:12
300° Tây Tây Bắc
15h 13m +3m 17s 03:15 23:56 04:25 22:45 05:17 21:52 13:34 150.98
9
05:56
60° Đông Đông Bắc
21:13
300° Tây Tây Bắc
15h 17m +3m 15s 03:12 N/A 04:23 22:47 05:15 21:54 13:34 151.02
10
05:54
60° Đông Đông Bắc
21:15
300° Tây Tây Bắc
15h 20m +3m 13s 03:07 00:00 04:20 22:50 05:13 21:56 13:34 151.05
11
05:53
59° Đông Đông Bắc
21:16
301° Tây Tây Bắc
15h 23m +3m 10s 03:03 00:04 04:18 22:52 05:12 21:58 13:34 151.09
12
05:51
59° Đông Đông Bắc
21:18
301° Tây Tây Bắc
15h 26m +3m 08s 02:59 00:08 04:15 22:54 05:10 21:59 13:34 151.12
13
05:50
58° Đông Đông Bắc
21:19
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +3m 05s 02:55 00:13 04:13 22:57 05:08 22:01 13:34 151.16
14
05:48
58° Đông Đông Bắc
21:21
302° Tây Tây Bắc
15h 32m +3m 02s 02:50 00:17 04:11 22:59 05:06 22:03 13:34 151.19
15
05:47
58° Đông Đông Bắc
21:22
303° Tây Tây Bắc
15h 35m +2m 59s 02:45 00:22 04:08 23:01 05:04 22:05 13:34 151.22
16
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:24
303° Tây Tây Bắc
15h 38m +2m 57s 02:40 00:27 04:06 23:04 05:03 22:06 13:34 151.25
17
05:44
57° Đông Đông Bắc
21:25
304° Tây Tây Bắc
15h 41m +2m 53s 02:35 00:33 04:04 23:06 05:01 22:08 13:34 151.29
18
05:42
56° Đông Đông Bắc
21:27
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 50s 02:29 00:38 04:02 23:08 04:59 22:10 13:34 151.32
19
05:41
56° Đông Bắc
21:28
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 47s 02:23 00:44 03:59 23:10 04:58 22:12 13:34 151.35
20
05:40
56° Đông Bắc
21:30
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 44s 02:16 00:51 03:57 23:13 04:56 22:13 13:34 151.38
21
05:38
55° Đông Bắc
21:31
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 40s 02:09 00:59 03:55 23:15 04:55 22:15 13:34 151.41
22
05:37
55° Đông Bắc
21:32
305° Bắc Tây Bắc
15h 55m +2m 36s 02:00 01:10 03:53 23:17 04:53 22:16 13:34 151.43
23
05:36
54° Đông Bắc
21:34
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 33s 01:43 N/A 03:51 23:19 04:52 22:18 13:34 151.46
24
05:35
54° Đông Bắc
21:35
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 29s N/A N/A 03:49 23:22 04:50 22:20 13:34 151.49
25
05:34
54° Đông Bắc
21:36
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 25s N/A N/A 03:47 23:24 04:49 22:21 13:34 151.51
26
05:32
54° Đông Bắc
21:38
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 21s N/A N/A 03:45 23:26 04:48 22:23 13:35 151.54
27
05:31
53° Đông Bắc
21:39
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 17s N/A N/A 03:43 23:28 04:46 22:24 13:35 151.56
28
05:30
53° Đông Bắc
21:40
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m +2m 12s N/A N/A 03:41 23:30 04:45 22:26 13:35 151.59
29
05:29
52° Đông Bắc
21:41
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m +2m 08s N/A N/A 03:39 23:32 04:44 22:27 13:35 151.62
30
05:29
52° Đông Bắc
21:42
308° Bắc Tây Bắc
16h 13m +2m 03s N/A N/A 03:38 23:34 04:43 22:28 13:35 151.64
31
05:28
52° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m +1m 59s N/A N/A 03:36 23:36 04:42 22:30 13:35 151.66

In Eindhoven, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 31 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 31.

2026 Saulės diagrama Eindhoven

Kasdieniai saulės fazės Eindhoven

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Eindhoven

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseNyderlandai:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
penktadienis, 22 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as