Vietovės Manisa, Turkija 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
06:54:08 GMT+3
penktadienis, 22 gegužės 2026

Saulė: Šviesa

Šiandien saulėtekis: 05:53 62.8° ENE

Šiandien saulėlydis: 20:20 297.3° WNW

Dienos ilgis: 14h 27m

Saulės kryptis: ENE

Saulės aukštis: 10.25°

Saulės atstumas: 151.424 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Manisa

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
06:13
70° Đông Đông Bắc
20:01
290° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 09s 04:32 21:42 05:09 21:05 05:44 20:31 13:07 150.72
2
06:12
70° Đông Đông Bắc
20:02
291° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 08s 04:31 21:44 05:08 21:06 05:43 20:32 13:07 150.76
3
06:11
69° Đông Đông Bắc
20:03
291° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 06s 04:29 21:45 05:07 21:08 05:41 20:33 13:07 150.79
4
06:10
69° Đông Đông Bắc
20:04
292° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 05s 04:28 21:47 05:05 21:09 05:40 20:34 13:07 150.83
5
06:08
68° Đông Đông Bắc
20:05
292° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 04s 04:26 21:48 05:04 21:10 05:39 20:35 13:07 150.87
6
06:07
68° Đông Đông Bắc
20:06
292° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 02s 04:24 21:49 05:03 21:11 05:38 20:36 13:06 150.91
7
06:06
68° Đông Đông Bắc
20:07
293° Tây Tây Bắc
14h 00m +2m 01s 04:23 21:51 05:01 21:12 05:37 20:37 13:06 150.94
8
06:05
67° Đông Đông Bắc
20:08
293° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 59s 04:21 21:52 05:00 21:13 05:35 20:38 13:06 150.98
9
06:04
67° Đông Đông Bắc
20:09
293° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 57s 04:20 21:54 04:59 21:15 05:34 20:39 13:06 151.01
10
06:03
66° Đông Đông Bắc
20:10
294° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 56s 04:18 21:55 04:57 21:16 05:33 20:40 13:06 151.05
11
06:02
66° Đông Đông Bắc
20:11
294° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 54s 04:17 21:56 04:56 21:17 05:32 20:41 13:06 151.09
12
06:01
66° Đông Đông Bắc
20:12
294° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 52s 04:16 21:58 04:55 21:18 05:31 20:42 13:06 151.12
13
06:00
66° Đông Đông Bắc
20:13
295° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 51s 04:14 21:59 04:54 21:19 05:30 20:43 13:06 151.16
14
05:59
65° Đông Đông Bắc
20:14
295° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 49s 04:13 22:00 04:53 21:20 05:29 20:44 13:06 151.19
15
05:58
65° Đông Đông Bắc
20:14
295° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 47s 04:11 22:02 04:52 21:22 05:28 20:45 13:06 151.22
16
05:58
65° Đông Đông Bắc
20:15
296° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 45s 04:10 22:03 04:50 21:23 05:27 20:46 13:06 151.25
17
05:57
64° Đông Đông Bắc
20:16
296° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 43s 04:09 22:05 04:49 21:24 05:26 20:47 13:06 151.28
18
05:56
64° Đông Đông Bắc
20:17
296° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 41s 04:08 22:06 04:48 21:25 05:25 20:48 13:06 151.32
19
05:55
64° Đông Đông Bắc
20:18
296° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 39s 04:06 22:07 04:47 21:26 05:24 20:49 13:06 151.35
20
05:54
63° Đông Đông Bắc
20:19
297° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 36s 04:05 22:09 04:46 21:27 05:24 20:50 13:06 151.38
21
05:54
63° Đông Đông Bắc
20:20
297° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 34s 04:04 22:10 04:45 21:28 05:23 20:51 13:06 151.40
22
05:53
63° Đông Đông Bắc
20:20
297° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 32s 04:03 22:11 04:44 21:29 05:22 20:52 13:06 151.43
23
05:52
63° Đông Đông Bắc
20:21
298° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 29s 04:02 22:12 04:44 21:30 05:21 20:52 13:07 151.46
24
05:52
62° Đông Đông Bắc
20:22
298° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 27s 04:01 22:14 04:43 21:31 05:20 20:53 13:07 151.49
25
05:51
62° Đông Đông Bắc
20:23
298° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 24s 03:59 22:15 04:42 21:32 05:20 20:54 13:07 151.51
26
05:50
62° Đông Đông Bắc
20:24
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 22s 03:58 22:16 04:41 21:33 05:19 20:55 13:07 151.54
27
05:50
62° Đông Đông Bắc
20:24
298° Tây Tây Bắc
14h 34m +1m 19s 03:57 22:17 04:40 21:34 05:18 20:56 13:07 151.56
28
05:49
61° Đông Đông Bắc
20:25
299° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 17s 03:57 22:18 04:40 21:35 05:18 20:57 13:07 151.59
29
05:49
61° Đông Đông Bắc
20:26
299° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 14s 03:56 22:20 04:39 21:36 05:17 20:58 13:07 151.61
30
05:48
61° Đông Đông Bắc
20:27
299° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 11s 03:55 22:21 04:38 21:37 05:17 20:58 13:07 151.64
31
05:48
61° Đông Đông Bắc
20:27
299° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 08s 03:54 22:22 04:38 21:38 05:16 20:59 13:07 151.66

In Manisa, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 30 arba gegužės 31 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 30 arba gegužės 31.

2026 Saulės diagrama Manisa

Kasdieniai saulės fazės Manisa

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Manisa

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseTurkija:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
penktadienis, 22 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as