Vietovės Masvingo, Zimbabvė 🇿🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:55:53 CAT
penktadienis, 22 gegužės 2026

Saulė: Šviesa

Šiandien saulėtekis: 06:20 68.5° ENE

Šiandien saulėlydis: 17:25 291.6° WNW

Dienos ilgis: 11h 04m

Saulės kryptis: NE

Saulės aukštis: 40.38°

Saulės atstumas: 151.428 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Masvingo

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
06:12
74° Đông Đông Bắc
17:34
286° Tây Tây Bắc
11h 21m -0m 56s 04:57 18:49 05:23 18:23 05:49 17:57 11:53 150.72
2
06:13
74° Đông Đông Bắc
17:33
286° Tây Tây Bắc
11h 20m -0m 55s 04:57 18:49 05:23 18:23 05:50 17:57 11:53 150.76
3
06:13
74° Đông Đông Bắc
17:33
287° Tây Tây Bắc
11h 19m -0m 55s 04:58 18:48 05:24 18:22 05:50 17:56 11:53 150.79
4
06:13
73° Đông Đông Bắc
17:32
287° Tây Tây Bắc
11h 18m -0m 54s 04:58 18:48 05:24 18:22 05:50 17:56 11:53 150.83
5
06:14
73° Đông Đông Bắc
17:32
287° Tây Tây Bắc
11h 17m -0m 53s 04:58 18:47 05:24 18:21 05:50 17:55 11:53 150.87
6
06:14
73° Đông Đông Bắc
17:31
288° Tây Tây Bắc
11h 17m -0m 53s 04:58 18:47 05:25 18:21 05:51 17:55 11:53 150.91
7
06:15
72° Đông Đông Bắc
17:31
288° Tây Tây Bắc
11h 16m -0m 52s 04:59 18:47 05:25 18:20 05:51 17:54 11:53 150.94
8
06:15
72° Đông Đông Bắc
17:30
288° Tây Tây Bắc
11h 15m -0m 51s 04:59 18:46 05:25 18:20 05:51 17:54 11:53 150.98
9
06:15
72° Đông Đông Bắc
17:30
288° Tây Tây Bắc
11h 14m -0m 50s 04:59 18:46 05:25 18:20 05:52 17:53 11:53 151.01
10
06:16
72° Đông Đông Bắc
17:29
289° Tây Tây Bắc
11h 13m -0m 50s 05:00 18:46 05:26 18:19 05:52 17:53 11:53 151.05
11
06:16
71° Đông Đông Bắc
17:29
289° Tây Tây Bắc
11h 12m -0m 49s 05:00 18:45 05:26 18:19 05:53 17:52 11:53 151.09
12
06:16
71° Đông Đông Bắc
17:28
289° Tây Tây Bắc
11h 11m -0m 48s 05:00 18:45 05:26 18:19 05:53 17:52 11:53 151.12
13
06:17
71° Đông Đông Bắc
17:28
289° Tây Tây Bắc
11h 11m -0m 47s 05:00 18:45 05:27 18:18 05:53 17:52 11:53 151.16
14
06:17
70° Đông Đông Bắc
17:28
290° Tây Tây Bắc
11h 10m -0m 46s 05:01 18:44 05:27 18:18 05:54 17:51 11:53 151.19
15
06:18
70° Đông Đông Bắc
17:27
290° Tây Tây Bắc
11h 09m -0m 45s 05:01 18:44 05:27 18:18 05:54 17:51 11:53 151.22
16
06:18
70° Đông Đông Bắc
17:27
290° Tây Tây Bắc
11h 08m -0m 44s 05:01 18:44 05:28 18:17 05:54 17:51 11:53 151.25
17
06:18
70° Đông Đông Bắc
17:27
290° Tây Tây Bắc
11h 08m -0m 44s 05:02 18:44 05:28 18:17 05:55 17:50 11:53 151.28
18
06:19
69° Đông Đông Bắc
17:26
291° Tây Tây Bắc
11h 07m -0m 43s 05:02 18:43 05:28 18:17 05:55 17:50 11:53 151.31
19
06:19
69° Đông Đông Bắc
17:26
291° Tây Tây Bắc
11h 06m -0m 42s 05:02 18:43 05:29 18:17 05:55 17:50 11:53 151.34
20
06:20
69° Đông Đông Bắc
17:26
291° Tây Tây Bắc
11h 06m -0m 41s 05:02 18:43 05:29 18:16 05:56 17:50 11:53 151.38
21
06:20
69° Đông Đông Bắc
17:25
291° Tây Tây Bắc
11h 05m -0m 40s 05:03 18:43 05:29 18:16 05:56 17:49 11:53 151.40
22
06:20
68° Đông Đông Bắc
17:25
292° Tây Tây Bắc
11h 04m -0m 39s 05:03 18:43 05:30 18:16 05:56 17:49 11:53 151.43
23
06:21
68° Đông Đông Bắc
17:25
292° Tây Tây Bắc
11h 04m -0m 38s 05:03 18:42 05:30 18:16 05:57 17:49 11:53 151.46
24
06:21
68° Đông Đông Bắc
17:25
292° Tây Tây Bắc
11h 03m -0m 36s 05:04 18:42 05:30 18:16 05:57 17:49 11:53 151.49
25
06:22
68° Đông Đông Bắc
17:25
292° Tây Tây Bắc
11h 02m -0m 35s 05:04 18:42 05:31 18:15 05:58 17:49 11:53 151.51
26
06:22
68° Đông Đông Bắc
17:24
292° Tây Tây Bắc
11h 02m -0m 34s 05:04 18:42 05:31 18:15 05:58 17:48 11:53 151.54
27
06:22
68° Đông Đông Bắc
17:24
292° Tây Tây Bắc
11h 01m -0m 33s 05:05 18:42 05:31 18:15 05:58 17:48 11:53 151.56
28
06:23
67° Đông Đông Bắc
17:24
293° Tây Tây Bắc
11h 01m -0m 32s 05:05 18:42 05:32 18:15 05:59 17:48 11:53 151.59
29
06:23
67° Đông Đông Bắc
17:24
293° Tây Tây Bắc
11h 00m -0m 31s 05:05 18:42 05:32 18:15 05:59 17:48 11:54 151.61
30
06:24
67° Đông Đông Bắc
17:24
293° Tây Tây Bắc
11h 00m -0m 30s 05:05 18:42 05:32 18:15 05:59 17:48 11:54 151.64
31
06:24
67° Đông Đông Bắc
17:24
293° Tây Tây Bắc
10h 59m -0m 28s 05:06 18:42 05:33 18:15 06:00 17:48 11:54 151.66

In Masvingo, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 01 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 01.

2026 Saulės diagrama Masvingo

Kasdieniai saulės fazės Masvingo

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Masvingo

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseZimbabvė:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
penktadienis, 22 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as