Vietovės Rehovot, Izraelis 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:11:48 IST
penktadienis, 22 gegužės 2026

Saulė: Šviesa

Šiandien saulėtekis: 05:39 65.3° ENE

Šiandien saulėlydis: 19:35 294.9° WNW

Dienos ilgis: 13h 55m

Saulės kryptis: SW

Saulės aukštis: 76.21°

Saulės atstumas: 151.432 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Rehovot

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
05:55
72° Đông Đông Bắc
19:20
288° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 39s 04:25 20:50 04:58 20:18 05:29 19:47 12:37 150.72
2
05:54
71° Đông Đông Bắc
19:21
289° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 38s 04:24 20:51 04:57 20:19 05:28 19:47 12:37 150.76
3
05:53
71° Đông Đông Bắc
19:22
289° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 37s 04:23 20:52 04:56 20:19 05:27 19:48 12:37 150.79
4
05:52
71° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 36s 04:22 20:53 04:54 20:20 05:26 19:49 12:37 150.83
5
05:51
70° Đông Đông Bắc
19:23
290° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 35s 04:21 20:54 04:53 20:21 05:25 19:50 12:37 150.87
6
05:50
70° Đông Đông Bắc
19:24
290° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 34s 04:20 20:55 04:52 20:22 05:24 19:51 12:37 150.91
7
05:50
70° Đông Đông Bắc
19:24
291° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 33s 04:18 20:56 04:51 20:23 05:23 19:51 12:37 150.94
8
05:49
69° Đông Đông Bắc
19:25
291° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 32s 04:17 20:57 04:50 20:24 05:22 19:52 12:37 150.98
9
05:48
69° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 30s 04:16 20:58 04:49 20:25 05:21 19:53 12:37 151.01
10
05:47
69° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 29s 04:15 20:59 04:49 20:25 05:20 19:54 12:37 151.05
11
05:46
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 28s 04:14 21:00 04:48 20:26 05:19 19:54 12:37 151.09
12
05:46
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 26s 04:13 21:01 04:47 20:27 05:19 19:55 12:37 151.12
13
05:45
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 25s 04:12 21:02 04:46 20:28 05:18 19:56 12:37 151.15
14
05:44
67° Đông Đông Bắc
19:29
293° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 23s 04:11 21:03 04:45 20:29 05:17 19:57 12:37 151.19
15
05:44
67° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 22s 04:10 21:04 04:44 20:30 05:16 19:57 12:37 151.22
16
05:43
67° Đông Đông Bắc
19:31
293° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 20s 04:09 21:05 04:43 20:31 05:16 19:58 12:37 151.25
17
05:42
66° Đông Đông Bắc
19:31
294° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 19s 04:08 21:06 04:42 20:31 05:15 19:59 12:37 151.28
18
05:42
66° Đông Đông Bắc
19:32
294° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 17s 04:07 21:07 04:42 20:32 05:14 20:00 12:37 151.31
19
05:41
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 15s 04:06 21:08 04:41 20:33 05:13 20:00 12:37 151.34
20
05:40
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 14s 04:05 21:09 04:40 20:34 05:13 20:01 12:37 151.37
21
05:40
66° Đông Đông Bắc
19:34
295° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 12s 04:05 21:10 04:40 20:35 05:12 20:02 12:37 151.40
22
05:39
65° Đông Đông Bắc
19:35
295° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 10s 04:04 21:11 04:39 20:36 05:12 20:03 12:37 151.43
23
05:39
65° Đông Đông Bắc
19:35
295° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 08s 04:03 21:12 04:38 20:36 05:11 20:03 12:37 151.46
24
05:38
65° Đông Đông Bắc
19:36
295° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 06s 04:02 21:12 04:38 20:37 05:11 20:04 12:37 151.49
25
05:38
65° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 04s 04:02 21:13 04:37 20:38 05:10 20:05 12:37 151.51
26
05:38
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 02s 04:01 21:14 04:36 20:39 05:10 20:05 12:37 151.54
27
05:37
64° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 00s 04:00 21:15 04:36 20:39 05:09 20:06 12:37 151.56
28
05:37
64° Đông Đông Bắc
19:39
296° Tây Tây Bắc
14h 01m +0m 58s 04:00 21:16 04:35 20:40 05:09 20:07 12:38 151.59
29
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:39
296° Tây Tây Bắc
14h 02m +0m 56s 03:59 21:17 04:35 20:41 05:08 20:07 12:38 151.61
30
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:40
296° Tây Tây Bắc
14h 03m +0m 54s 03:58 21:18 04:34 20:42 05:08 20:08 12:38 151.64
31
05:36
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 04m +0m 52s 03:58 21:18 04:34 20:42 05:08 20:09 12:38 151.66

In Rehovot, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 29 iki 31 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 30 arba gegužės 31.

2026 Saulės diagrama Rehovot

Kasdieniai saulės fazės Rehovot

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Rehovot

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseIzraelis:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
penktadienis, 22 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as