Vietovės Saki, Nigerija 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:30:36 WAT
sekmadienis, 24 gegužės 2026

Saulė: Šviesa

Šiandien saulėtekis: 06:26 68.8° ENE

Šiandien saulėlydis: 19:00 291.3° WNW

Dienos ilgis: 12h 33m

Saulės kryptis: NW

Saulės aukštis: 73.33°

Saulės atstumas: 151.488 milijonai km

Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)

Gegužės 2026 Vietovės Saki

Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau

Diena Saulėtekis / saulėlydis Šviesa Astronominė prieblanda Jūrinė prieblanda Civilinė prieblanda Vidurdienis
Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje Saulėtekis Ilgis Skirtumas Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Pradėti Pabaiga Laikas Saulės atstumas (mil. km)
1
06:30
75° Đông Đông Bắc
18:56
286° Tây Tây Bắc
12h 25m +0m 24s 05:17 20:09 05:43 19:43 06:08 19:18 12:43 150.72
2
06:30
74° Đông Đông Bắc
18:56
286° Tây Tây Bắc
12h 25m +0m 24s 05:17 20:09 05:43 19:43 06:08 19:18 12:43 150.76
3
06:30
74° Đông Đông Bắc
18:56
286° Tây Tây Bắc
12h 26m +0m 24s 05:17 20:09 05:42 19:44 06:08 19:18 12:43 150.80
4
06:29
74° Đông Đông Bắc
18:56
286° Tây Tây Bắc
12h 26m +0m 23s 05:16 20:10 05:42 19:44 06:07 19:18 12:43 150.83
5
06:29
73° Đông Đông Bắc
18:56
287° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 23s 05:16 20:10 05:41 19:44 06:07 19:19 12:43 150.87
6
06:29
73° Đông Đông Bắc
18:56
287° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 23s 05:15 20:10 05:41 19:44 06:07 19:19 12:43 150.91
7
06:29
73° Đông Đông Bắc
18:56
287° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 23s 05:15 20:10 05:41 19:44 06:06 19:19 12:43 150.94
8
06:28
73° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
12h 28m +0m 22s 05:15 20:11 05:40 19:45 06:06 19:19 12:42 150.98
9
06:28
72° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
12h 28m +0m 22s 05:14 20:11 05:40 19:45 06:06 19:19 12:42 151.02
10
06:28
72° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 22s 05:14 20:11 05:40 19:45 06:05 19:19 12:42 151.05
11
06:28
72° Đông Đông Bắc
18:57
288° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 21s 05:14 20:11 05:40 19:45 06:05 19:20 12:42 151.09
12
06:27
72° Đông Đông Bắc
18:57
289° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 21s 05:13 20:12 05:39 19:46 06:05 19:20 12:42 151.12
13
06:27
71° Đông Đông Bắc
18:57
289° Tây Tây Bắc
12h 30m +0m 21s 05:13 20:12 05:39 19:46 06:05 19:20 12:42 151.16
14
06:27
71° Đông Đông Bắc
18:58
289° Tây Tây Bắc
12h 30m +0m 20s 05:13 20:12 05:39 19:46 06:05 19:20 12:42 151.19
15
06:27
71° Đông Đông Bắc
18:58
289° Tây Tây Bắc
12h 30m +0m 20s 05:12 20:13 05:38 19:46 06:04 19:20 12:42 151.22
16
06:27
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 19s 05:12 20:13 05:38 19:47 06:04 19:21 12:42 151.26
17
06:27
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 19s 05:12 20:13 05:38 19:47 06:04 19:21 12:42 151.29
18
06:27
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
12h 31m +0m 19s 05:12 20:13 05:38 19:47 06:04 19:21 12:42 151.32
19
06:26
70° Đông Đông Bắc
18:59
290° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 18s 05:11 20:14 05:38 19:47 06:04 19:21 12:42 151.35
20
06:26
70° Đông Đông Bắc
18:59
290° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 18s 05:11 20:14 05:38 19:48 06:04 19:22 12:42 151.38
21
06:26
69° Đông Đông Bắc
18:59
291° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 17s 05:11 20:14 05:37 19:48 06:03 19:22 12:43 151.41
22
06:26
69° Đông Đông Bắc
18:59
291° Tây Tây Bắc
12h 32m +0m 17s 05:11 20:15 05:37 19:48 06:03 19:22 12:43 151.43
23
06:26
69° Đông Đông Bắc
18:59
291° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 16s 05:11 20:15 05:37 19:48 06:03 19:22 12:43 151.46
24
06:26
69° Đông Đông Bắc
19:00
291° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 16s 05:10 20:15 05:37 19:49 06:03 19:23 12:43 151.49
25
06:26
69° Đông Đông Bắc
19:00
291° Tây Tây Bắc
12h 33m +0m 15s 05:10 20:16 05:37 19:49 06:03 19:23 12:43 151.51
26
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:00
292° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 15s 05:10 20:16 05:37 19:49 06:03 19:23 12:43 151.54
27
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:00
292° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 14s 05:10 20:16 05:37 19:50 06:03 19:23 12:43 151.56
28
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:01
292° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 14s 05:10 20:17 05:37 19:50 06:03 19:24 12:43 151.59
29
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:01
292° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 13s 05:10 20:17 05:37 19:50 06:03 19:24 12:43 151.62
30
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:01
292° Tây Tây Bắc
12h 34m +0m 13s 05:10 20:17 05:37 19:51 06:03 19:24 12:43 151.64
31
06:26
68° Đông Đông Bắc
19:01
292° Tây Tây Bắc
12h 35m +0m 12s 05:10 20:18 05:37 19:51 06:03 19:24 12:44 151.66

In Saki, ankstyviausias saulėtekis yra May yra gegužės 19 iki 31 arba vėliausias saulėlydis už May yra gegužės 28 iki 31.

2026 Saulės diagrama Saki

Kasdieniai saulės fazės Saki

Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Saki

00:00
Aukštis:
Kryptis: N (0°)
Padėtis: Naktis

Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseNigerija:

⏱️ LaikasDabar.lt

00:00:00
sekmadienis, 24 gegužės 2026

Dabar laikas mieste šiuose miestuose:

Amsterdam · Bankokas · Barselona · Beijing · Berlynas · Buenos-Aires · Kairas · Kopenhaga · Delhi · Dubajus · Stambulas · Johanesburgas · Karachis · London · Los-Andzelas · Madride · Manila · Meksiko-Miestas · Maskva · Mumbai · Niujorkas · Paryzius · Roma · Seulas · Sanchajus · Sidnejus · Tokijas · Vilnius

Dabar laikas šalyse:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Australija | 🇧🇷 Brazilas | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kinija | 🇪🇬 Egiptas | 🇫🇷 Prancūzija | 🇩🇪 Vokietija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonija | 🇱🇹 Lietuva | 🇲🇽 Meksika | 🇳🇱 Nyderlandai | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistanas | 🇵🇭 Filipinai | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudo-Arabija | 🇿🇦 Pietų-Afrika | 🇰🇷 Pietų-Korėja | 🇪🇸 Ispanija | 🇸🇪 Švedija | 🇨🇭 Šveicarija | 🇹🇭 Tailandas | 🇬🇧 Jungtinė-Karalystė | 🇻🇳 Vietnamas |

Pagrindiniai miestai vietoje laiko juostos:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kinija (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Nemokama widget'ai svetainių administratoriams:

Nemokamas analoginis laikrodžio valdiklis | Nemokamas skaitmeninis laikrodžio widget'as | Nemokamas teksto laikrodžio widget'as | Nemokamas žodžių laikrodžio widget'as