Vietovės Yiwu, Kinija 🇨🇳
Saulė: Naktis
Šiandien saulėtekis: 05:11 ↑ 65.2° ENE
Šiandien saulėlydis: 18:59 ↑ 294.7° WNW
Dienos ilgis: 13h 47m
Saulės kryptis: NNE
Saulės aukštis: -32.67°
Saulės atstumas: 152.038 milijonai km
Kitas įvykis: trečiadienis, 23 rugsėjo 2026 (September Equinox)
Liepos 2026 Vietovės Yiwu
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
05:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 21s | 03:28 | 20:38 | 04:03 | 20:03 | 04:36 | 19:30 | 12:03 | 152.08 |
| 2 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 23s | 03:29 | 20:38 | 04:03 | 20:03 | 04:36 | 19:30 | 12:03 | 152.08 |
| 3 |
05:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 25s | 03:29 | 20:38 | 04:04 | 20:03 | 04:37 | 19:30 | 12:03 | 152.09 |
| 4 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 28s | 03:30 | 20:37 | 04:04 | 20:03 | 04:37 | 19:30 | 12:04 | 152.09 |
| 5 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 30s | 03:30 | 20:37 | 04:05 | 20:02 | 04:37 | 19:30 | 12:04 | 152.09 |
| 6 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 32s | 03:31 | 20:37 | 04:05 | 20:02 | 04:38 | 19:30 | 12:04 | 152.09 |
| 7 |
05:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 34s | 03:31 | 20:37 | 04:06 | 20:02 | 04:38 | 19:30 | 12:04 | 152.09 |
| 8 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -0m 36s | 03:32 | 20:36 | 04:06 | 20:02 | 04:39 | 19:29 | 12:04 | 152.09 |
| 9 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 38s | 03:32 | 20:36 | 04:07 | 20:02 | 04:39 | 19:29 | 12:04 | 152.09 |
| 10 |
05:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 40s | 03:33 | 20:36 | 04:08 | 20:01 | 04:40 | 19:29 | 12:05 | 152.08 |
| 11 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 42s | 03:34 | 20:35 | 04:08 | 20:01 | 04:40 | 19:29 | 12:05 | 152.08 |
| 12 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 44s | 03:34 | 20:35 | 04:09 | 20:01 | 04:41 | 19:28 | 12:05 | 152.07 |
| 13 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 46s | 03:35 | 20:34 | 04:09 | 20:00 | 04:42 | 19:28 | 12:05 | 152.07 |
| 14 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 48s | 03:36 | 20:34 | 04:10 | 20:00 | 04:42 | 19:28 | 12:05 | 152.06 |
| 15 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 50s | 03:37 | 20:33 | 04:11 | 19:59 | 04:43 | 19:27 | 12:05 | 152.06 |
| 16 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 52s | 03:37 | 20:33 | 04:11 | 19:59 | 04:43 | 19:27 | 12:05 | 152.05 |
| 17 |
05:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 54s | 03:38 | 20:32 | 04:12 | 19:58 | 04:44 | 19:27 | 12:05 | 152.04 |
| 18 |
05:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 55s | 03:39 | 20:32 | 04:13 | 19:58 | 04:44 | 19:26 | 12:05 | 152.03 |
| 19 |
05:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 57s | 03:40 | 20:31 | 04:13 | 19:57 | 04:45 | 19:26 | 12:05 | 152.02 |
| 20 |
05:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 59s | 03:40 | 20:30 | 04:14 | 19:57 | 04:46 | 19:25 | 12:06 | 152.01 |
| 21 |
05:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -1m 00s | 03:41 | 20:30 | 04:15 | 19:56 | 04:46 | 19:25 | 12:06 | 152.00 |
| 22 |
05:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -1m 02s | 03:42 | 20:29 | 04:15 | 19:56 | 04:47 | 19:24 | 12:06 | 151.99 |
| 23 |
05:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -1m 04s | 03:43 | 20:28 | 04:16 | 19:55 | 04:47 | 19:24 | 12:06 | 151.97 |
| 24 |
05:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -1m 05s | 03:44 | 20:27 | 04:17 | 19:54 | 04:48 | 19:23 | 12:06 | 151.96 |
| 25 |
05:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -1m 07s | 03:44 | 20:27 | 04:17 | 19:54 | 04:49 | 19:22 | 12:06 | 151.94 |
| 26 |
05:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 08s | 03:45 | 20:26 | 04:18 | 19:53 | 04:49 | 19:22 | 12:06 | 151.92 |
| 27 |
05:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -1m 10s | 03:46 | 20:25 | 04:19 | 19:52 | 04:50 | 19:21 | 12:06 | 151.91 |
| 28 |
05:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 11s | 03:47 | 20:24 | 04:20 | 19:51 | 04:51 | 19:20 | 12:06 | 151.89 |
| 29 |
05:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -1m 13s | 03:48 | 20:23 | 04:20 | 19:51 | 04:51 | 19:20 | 12:06 | 151.88 |
| 30 |
05:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -1m 14s | 03:49 | 20:22 | 04:21 | 19:50 | 04:52 | 19:19 | 12:06 | 151.86 |
| 31 |
05:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -1m 15s | 03:49 | 20:21 | 04:22 | 19:49 | 04:53 | 19:18 | 12:06 | 151.84 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Yiwu. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Yiwu, ankstyviausias saulėtekis yra July yra liepos 01 arba vėliausias saulėlydis už July yra liepos 01 iki 03.
2026 Saulės diagrama Yiwu
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Yiwu
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseKinija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Yiwu
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Yiwu.