Rugpjūčio 2026 Vietovės Ebetsu, Japonija 🇯🇵
Saulė: Šviesa
Šiandien saulėtekis: 04:25 ↑ 64.3° ENE
Šiandien saulėlydis: 18:54 ↑ 295.4° WNW
Dienos ilgis: 14h 29m
Saulės kryptis: WNW
Saulės aukštis: 4.95°
Saulės atstumas: 151.811 milijonai km
Kitas įvykis: trečiadienis, 23 rugsėjo 2026 (September Equinox)
Rugpjūčio 2026 Vietovės Ebetsu
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -2m 12s | 02:25 | 20:53 | 03:10 | 20:08 | 03:51 | 19:28 | 11:40 | 151.84 |
| 2 |
04:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -2m 14s | 02:26 | 20:52 | 03:12 | 20:07 | 03:52 | 19:27 | 11:40 | 151.81 |
| 3 |
04:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -2m 16s | 02:28 | 20:50 | 03:13 | 20:05 | 03:53 | 19:25 | 11:40 | 151.79 |
| 4 |
04:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 17s | 02:30 | 20:48 | 03:14 | 20:03 | 03:54 | 19:24 | 11:39 | 151.77 |
| 5 |
04:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -2m 19s | 02:31 | 20:46 | 03:16 | 20:02 | 03:55 | 19:23 | 11:39 | 151.75 |
| 6 |
04:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -2m 21s | 02:33 | 20:44 | 03:17 | 20:00 | 03:56 | 19:21 | 11:39 | 151.73 |
| 7 |
04:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -2m 23s | 02:35 | 20:42 | 03:19 | 19:59 | 03:58 | 19:20 | 11:39 | 151.71 |
| 8 |
04:31
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -2m 24s | 02:37 | 20:40 | 03:20 | 19:57 | 03:59 | 19:18 | 11:39 | 151.68 |
| 9 |
04:32
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -2m 26s | 02:38 | 20:38 | 03:21 | 19:55 | 04:00 | 19:17 | 11:39 | 151.66 |
| 10 |
04:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -2m 27s | 02:40 | 20:36 | 03:23 | 19:54 | 04:01 | 19:15 | 11:39 | 151.64 |
| 11 |
04:34
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -2m 29s | 02:42 | 20:34 | 03:24 | 19:52 | 04:02 | 19:14 | 11:39 | 151.62 |
| 12 |
04:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -2m 30s | 02:43 | 20:32 | 03:26 | 19:50 | 04:04 | 19:12 | 11:38 | 151.59 |
| 13 |
04:36
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -2m 31s | 02:45 | 20:30 | 03:27 | 19:49 | 04:05 | 19:11 | 11:38 | 151.57 |
| 14 |
04:38
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -2m 33s | 02:47 | 20:28 | 03:28 | 19:47 | 04:06 | 19:09 | 11:38 | 151.54 |
| 15 |
04:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -2m 34s | 02:49 | 20:26 | 03:30 | 19:45 | 04:07 | 19:08 | 11:38 | 151.51 |
| 16 |
04:40
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -2m 35s | 02:50 | 20:24 | 03:31 | 19:43 | 04:08 | 19:06 | 11:38 | 151.48 |
| 17 |
04:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -2m 36s | 02:52 | 20:22 | 03:32 | 19:41 | 04:10 | 19:04 | 11:37 | 151.46 |
| 18 |
04:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -2m 37s | 02:54 | 20:20 | 03:34 | 19:40 | 04:11 | 19:03 | 11:37 | 151.43 |
| 19 |
04:43
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -2m 38s | 02:55 | 20:18 | 03:35 | 19:38 | 04:12 | 19:01 | 11:37 | 151.40 |
| 20 |
04:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -2m 39s | 02:57 | 20:15 | 03:37 | 19:36 | 04:13 | 18:59 | 11:37 | 151.37 |
| 21 |
04:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -2m 40s | 02:58 | 20:13 | 03:38 | 19:34 | 04:14 | 18:58 | 11:37 | 151.34 |
| 22 |
04:46
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -2m 41s | 03:00 | 20:11 | 03:39 | 19:32 | 04:16 | 18:56 | 11:36 | 151.30 |
| 23 |
04:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -2m 42s | 03:02 | 20:09 | 03:41 | 19:30 | 04:17 | 18:54 | 11:36 | 151.27 |
| 24 |
04:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -2m 43s | 03:03 | 20:07 | 03:42 | 19:29 | 04:18 | 18:53 | 11:36 | 151.24 |
| 25 |
04:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -2m 44s | 03:05 | 20:05 | 03:43 | 19:27 | 04:19 | 18:51 | 11:36 | 151.21 |
| 26 |
04:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -2m 44s | 03:06 | 20:03 | 03:45 | 19:25 | 04:20 | 18:49 | 11:35 | 151.18 |
| 27 |
04:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -2m 45s | 03:08 | 20:01 | 03:46 | 19:23 | 04:22 | 18:47 | 11:35 | 151.14 |
| 28 |
04:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -2m 46s | 03:09 | 19:59 | 03:47 | 19:21 | 04:23 | 18:46 | 11:35 | 151.11 |
| 29 |
04:54
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -2m 46s | 03:11 | 19:57 | 03:49 | 19:19 | 04:24 | 18:44 | 11:34 | 151.07 |
| 30 |
04:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -2m 47s | 03:12 | 19:55 | 03:50 | 19:17 | 04:25 | 18:42 | 11:34 | 151.04 |
| 31 |
04:56
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -2m 48s | 03:14 | 19:52 | 03:51 | 19:15 | 04:26 | 18:40 | 11:34 | 151.01 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Ebetsu. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Ebetsu, ankstyviausias saulėtekis yra August yra rugpjūčio 01 arba vėliausias saulėlydis už August yra rugpjūčio 01.
2026 Saulės diagrama Ebetsu
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Ebetsu
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseJaponija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Ebetsu
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Ebetsu.