Vietovės Machida, Japonija 🇯🇵
Saulė: Šviesa
Šiandien saulėtekis: 04:40 ↑ 63.1° ENE
Šiandien saulėlydis: 18:56 ↑ 296.7° WNW
Dienos ilgis: 14h 16m
Saulės kryptis: WNW
Saulės aukštis: 15.21°
Saulės atstumas: 152.033 milijonai km
Kitas įvykis: trečiadienis, 23 rugsėjo 2026 (September Equinox)
Liepos 2026 Vietovės Machida
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -0m 27s | 02:42 | 20:49 | 03:23 | 20:08 | 03:59 | 19:31 | 11:46 | 152.08 |
| 2 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -0m 30s | 02:42 | 20:49 | 03:23 | 20:08 | 04:00 | 19:31 | 11:46 | 152.08 |
| 3 |
04:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 33s | 02:43 | 20:49 | 03:24 | 20:08 | 04:00 | 19:31 | 11:46 | 152.09 |
| 4 |
04:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 36s | 02:44 | 20:48 | 03:24 | 20:08 | 04:01 | 19:31 | 11:46 | 152.09 |
| 5 |
04:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 38s | 02:44 | 20:48 | 03:25 | 20:07 | 04:01 | 19:31 | 11:46 | 152.09 |
| 6 |
04:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 41s | 02:45 | 20:47 | 03:25 | 20:07 | 04:02 | 19:31 | 11:46 | 152.09 |
| 7 |
04:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 44s | 02:46 | 20:47 | 03:26 | 20:07 | 04:03 | 19:30 | 11:47 | 152.09 |
| 8 |
04:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 47s | 02:47 | 20:47 | 03:27 | 20:06 | 04:03 | 19:30 | 11:47 | 152.09 |
| 9 |
04:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -0m 49s | 02:47 | 20:46 | 03:27 | 20:06 | 04:04 | 19:30 | 11:47 | 152.09 |
| 10 |
04:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 52s | 02:48 | 20:45 | 03:28 | 20:06 | 04:04 | 19:29 | 11:47 | 152.08 |
| 11 |
04:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 55s | 02:49 | 20:45 | 03:29 | 20:05 | 04:05 | 19:29 | 11:47 | 152.08 |
| 12 |
04:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -0m 57s | 02:50 | 20:44 | 03:30 | 20:05 | 04:06 | 19:29 | 11:47 | 152.07 |
| 13 |
04:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -1m 00s | 02:51 | 20:44 | 03:30 | 20:04 | 04:06 | 19:28 | 11:47 | 152.07 |
| 14 |
04:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -1m 02s | 02:52 | 20:43 | 03:31 | 20:04 | 04:07 | 19:28 | 11:48 | 152.06 |
| 15 |
04:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -1m 04s | 02:53 | 20:42 | 03:32 | 20:03 | 04:08 | 19:27 | 11:48 | 152.06 |
| 16 |
04:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -1m 07s | 02:54 | 20:41 | 03:33 | 20:02 | 04:09 | 19:27 | 11:48 | 152.05 |
| 17 |
04:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -1m 09s | 02:55 | 20:40 | 03:34 | 20:02 | 04:09 | 19:26 | 11:48 | 152.04 |
| 18 |
04:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -1m 11s | 02:56 | 20:40 | 03:34 | 20:01 | 04:10 | 19:25 | 11:48 | 152.03 |
| 19 |
04:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -1m 14s | 02:57 | 20:39 | 03:35 | 20:00 | 04:11 | 19:25 | 11:48 | 152.02 |
| 20 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -1m 16s | 02:58 | 20:38 | 03:36 | 19:59 | 04:12 | 19:24 | 11:48 | 152.01 |
| 21 |
04:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -1m 18s | 02:59 | 20:37 | 03:37 | 19:59 | 04:12 | 19:24 | 11:48 | 152.00 |
| 22 |
04:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -1m 20s | 03:00 | 20:36 | 03:38 | 19:58 | 04:13 | 19:23 | 11:48 | 151.99 |
| 23 |
04:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -1m 22s | 03:01 | 20:35 | 03:39 | 19:57 | 04:14 | 19:22 | 11:48 | 151.97 |
| 24 |
04:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -1m 24s | 03:02 | 20:34 | 03:40 | 19:56 | 04:15 | 19:21 | 11:48 | 151.96 |
| 25 |
04:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -1m 26s | 03:03 | 20:33 | 03:41 | 19:55 | 04:15 | 19:21 | 11:48 | 151.94 |
| 26 |
04:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -1m 28s | 03:04 | 20:32 | 03:42 | 19:54 | 04:16 | 19:20 | 11:48 | 151.92 |
| 27 |
04:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -1m 30s | 03:05 | 20:31 | 03:43 | 19:53 | 04:17 | 19:19 | 11:48 | 151.91 |
| 28 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -1m 32s | 03:06 | 20:29 | 03:43 | 19:52 | 04:18 | 19:18 | 11:48 | 151.89 |
| 29 |
04:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -1m 33s | 03:07 | 20:28 | 03:44 | 19:51 | 04:19 | 19:17 | 11:48 | 151.88 |
| 30 |
04:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -1m 35s | 03:09 | 20:27 | 03:45 | 19:50 | 04:20 | 19:16 | 11:48 | 151.86 |
| 31 |
04:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -1m 37s | 03:10 | 20:26 | 03:46 | 19:49 | 04:20 | 19:15 | 11:48 | 151.84 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Machida. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Machida, ankstyviausias saulėtekis yra July yra liepos 01 arba liepos 02 arba vėliausias saulėlydis už July yra liepos 01 iki 05.
2026 Saulės diagrama Machida
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Machida
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseJaponija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Machida
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Machida.