Vietovės Takatsuki, Japonija 🇯🇵
Saulė: Šviesa
Šiandien saulėtekis: 04:44 ↑ 61.9° ENE
Šiandien saulėlydis: 19:06 ↑ 298.2° WNW
Dienos ilgis: 14h 21m
Saulės kryptis: W
Saulės aukštis: 40.82°
Saulės atstumas: 151.727 milijonai km
Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)
Birželio 2026 Vietovės Takatsuki
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 57s | 03:01 | 20:49 | 03:40 | 20:10 | 04:15 | 19:35 | 11:55 | 151.68 |
| 2 |
04:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 55s | 03:00 | 20:50 | 03:39 | 20:11 | 04:15 | 19:35 | 11:55 | 151.70 |
| 3 |
04:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 52s | 03:00 | 20:51 | 03:39 | 20:12 | 04:15 | 19:36 | 11:55 | 151.72 |
| 4 |
04:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 49s | 02:59 | 20:52 | 03:39 | 20:12 | 04:14 | 19:36 | 11:55 | 151.75 |
| 5 |
04:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 47s | 02:59 | 20:53 | 03:38 | 20:13 | 04:14 | 19:37 | 11:55 | 151.77 |
| 6 |
04:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 44s | 02:58 | 20:53 | 03:38 | 20:14 | 04:14 | 19:38 | 11:56 | 151.79 |
| 7 |
04:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 41s | 02:58 | 20:54 | 03:38 | 20:14 | 04:14 | 19:38 | 11:56 | 151.82 |
| 8 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 39s | 02:58 | 20:55 | 03:37 | 20:15 | 04:14 | 19:39 | 11:56 | 151.84 |
| 9 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 36s | 02:57 | 20:55 | 03:37 | 20:15 | 04:13 | 19:39 | 11:56 | 151.85 |
| 10 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 33s | 02:57 | 20:56 | 03:37 | 20:16 | 04:13 | 19:40 | 11:56 | 151.87 |
| 11 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 30s | 02:57 | 20:57 | 03:37 | 20:17 | 04:13 | 19:40 | 11:57 | 151.89 |
| 12 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 28s | 02:57 | 20:57 | 03:37 | 20:17 | 04:13 | 19:41 | 11:57 | 151.91 |
| 13 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 25s | 02:57 | 20:58 | 03:37 | 20:18 | 04:13 | 19:41 | 11:57 | 151.92 |
| 14 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 22s | 02:56 | 20:58 | 03:37 | 20:18 | 04:13 | 19:42 | 11:57 | 151.94 |
| 15 |
04:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 19s | 02:56 | 20:59 | 03:37 | 20:18 | 04:13 | 19:42 | 11:57 | 151.95 |
| 16 |
04:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 16s | 02:56 | 20:59 | 03:37 | 20:19 | 04:13 | 19:42 | 11:58 | 151.96 |
| 17 |
04:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 13s | 02:56 | 20:59 | 03:37 | 20:19 | 04:13 | 19:43 | 11:58 | 151.98 |
| 18 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 10s | 02:56 | 21:00 | 03:37 | 20:19 | 04:13 | 19:43 | 11:58 | 152.00 |
| 19 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 07s | 02:57 | 21:00 | 03:37 | 20:20 | 04:13 | 19:43 | 11:58 | 152.00 |
| 20 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 05s | 02:57 | 21:00 | 03:37 | 20:20 | 04:14 | 19:44 | 11:59 | 152.01 |
| 21 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 02s | 02:57 | 21:01 | 03:37 | 20:20 | 04:14 | 19:44 | 11:59 | 152.02 |
| 22 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 00s | 02:57 | 21:01 | 03:37 | 20:20 | 04:14 | 19:44 | 11:59 | 152.03 |
| 23 |
04:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 03s | 02:57 | 21:01 | 03:38 | 20:21 | 04:14 | 19:44 | 11:59 | 152.04 |
| 24 |
04:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 06s | 02:58 | 21:01 | 03:38 | 20:21 | 04:15 | 19:44 | 11:59 | 152.04 |
| 25 |
04:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 09s | 02:58 | 21:01 | 03:38 | 20:21 | 04:15 | 19:44 | 12:00 | 152.05 |
| 26 |
04:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 12s | 02:58 | 21:01 | 03:39 | 20:21 | 04:15 | 19:44 | 12:00 | 152.06 |
| 27 |
04:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 15s | 02:59 | 21:01 | 03:39 | 20:21 | 04:15 | 19:45 | 12:00 | 152.06 |
| 28 |
04:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 18s | 02:59 | 21:01 | 03:39 | 20:21 | 04:16 | 19:45 | 12:00 | 152.07 |
| 29 |
04:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 21s | 03:00 | 21:01 | 03:40 | 20:21 | 04:16 | 19:45 | 12:00 | 152.07 |
| 30 |
04:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 24s | 03:00 | 21:01 | 03:40 | 20:21 | 04:17 | 19:45 | 12:01 | 152.07 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Takatsuki. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Takatsuki, ankstyviausias saulėtekis yra June yra birželio 08 iki 17 arba vėliausias saulėlydis už June yra birželio 21 iki 30.
2026 Saulės diagrama Takatsuki
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Takatsuki
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseJaponija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Takatsuki
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Takatsuki.