Rugpjūčio 2026 Vietovės Habikino, Japonija 🇯🇵
Saulė: Šviesa
Šiandien saulėtekis: 04:45 ↑ 61.7° ENE
Šiandien saulėlydis: 19:07 ↑ 298.4° WNW
Dienos ilgis: 14h 21m
Saulės kryptis: WNW
Saulės aukštis: 12.45°
Saulės atstumas: 151.772 milijonai km
Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)
Rugpjūčio 2026 Vietovės Habikino
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -1m 34s | 03:30 | 20:36 | 04:06 | 20:01 | 04:39 | 19:27 | 12:04 | 151.83 |
| 2 |
05:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -1m 36s | 03:31 | 20:35 | 04:07 | 20:00 | 04:40 | 19:26 | 12:03 | 151.81 |
| 3 |
05:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -1m 37s | 03:32 | 20:34 | 04:08 | 19:58 | 04:41 | 19:25 | 12:03 | 151.80 |
| 4 |
05:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -1m 39s | 03:33 | 20:32 | 04:09 | 19:57 | 04:42 | 19:24 | 12:03 | 151.78 |
| 5 |
05:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -1m 40s | 03:34 | 20:31 | 04:09 | 19:56 | 04:42 | 19:23 | 12:03 | 151.75 |
| 6 |
05:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -1m 41s | 03:36 | 20:30 | 04:10 | 19:55 | 04:43 | 19:22 | 12:03 | 151.73 |
| 7 |
05:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -1m 43s | 03:37 | 20:28 | 04:11 | 19:54 | 04:44 | 19:21 | 12:03 | 151.71 |
| 8 |
05:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -1m 44s | 03:38 | 20:27 | 04:12 | 19:53 | 04:45 | 19:20 | 12:03 | 151.69 |
| 9 |
05:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -1m 45s | 03:39 | 20:26 | 04:13 | 19:52 | 04:46 | 19:19 | 12:03 | 151.66 |
| 10 |
05:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 46s | 03:40 | 20:24 | 04:14 | 19:50 | 04:46 | 19:18 | 12:03 | 151.65 |
| 11 |
05:15
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -1m 47s | 03:41 | 20:23 | 04:15 | 19:49 | 04:47 | 19:17 | 12:02 | 151.62 |
| 12 |
05:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -1m 49s | 03:42 | 20:22 | 04:16 | 19:48 | 04:48 | 19:16 | 12:02 | 151.59 |
| 13 |
05:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -1m 50s | 03:43 | 20:20 | 04:17 | 19:47 | 04:49 | 19:15 | 12:02 | 151.57 |
| 14 |
05:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -1m 51s | 03:44 | 20:19 | 04:18 | 19:45 | 04:50 | 19:13 | 12:02 | 151.53 |
| 15 |
05:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -1m 52s | 03:45 | 20:17 | 04:19 | 19:44 | 04:51 | 19:12 | 12:02 | 151.51 |
| 16 |
05:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -1m 52s | 03:46 | 20:16 | 04:20 | 19:43 | 04:51 | 19:11 | 12:02 | 151.49 |
| 17 |
05:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -1m 53s | 03:47 | 20:14 | 04:21 | 19:41 | 04:52 | 19:10 | 12:01 | 151.46 |
| 18 |
05:20
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -1m 54s | 03:48 | 20:13 | 04:21 | 19:40 | 04:53 | 19:09 | 12:01 | 151.42 |
| 19 |
05:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -1m 55s | 03:49 | 20:11 | 04:22 | 19:39 | 04:54 | 19:07 | 12:01 | 151.40 |
| 20 |
05:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -1m 56s | 03:50 | 20:10 | 04:23 | 19:37 | 04:55 | 19:06 | 12:01 | 151.38 |
| 21 |
05:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -1m 57s | 03:51 | 20:08 | 04:24 | 19:36 | 04:55 | 19:05 | 12:00 | 151.34 |
| 22 |
05:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -1m 57s | 03:52 | 20:07 | 04:25 | 19:35 | 04:56 | 19:04 | 12:00 | 151.30 |
| 23 |
05:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -1m 58s | 03:53 | 20:05 | 04:26 | 19:33 | 04:57 | 19:02 | 12:00 | 151.28 |
| 24 |
05:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -1m 59s | 03:54 | 20:04 | 04:27 | 19:32 | 04:58 | 19:01 | 12:00 | 151.25 |
| 25 |
05:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -1m 59s | 03:55 | 20:02 | 04:28 | 19:30 | 04:58 | 19:00 | 11:59 | 151.21 |
| 26 |
05:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -2m 00s | 03:56 | 20:01 | 04:28 | 19:29 | 04:59 | 18:58 | 11:59 | 151.17 |
| 27 |
05:27
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -2m 00s | 03:57 | 19:59 | 04:29 | 19:28 | 05:00 | 18:57 | 11:59 | 151.14 |
| 28 |
05:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -2m 01s | 03:58 | 19:58 | 04:30 | 19:26 | 05:01 | 18:56 | 11:59 | 151.12 |
| 29 |
05:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -2m 02s | 03:59 | 19:56 | 04:31 | 19:25 | 05:02 | 18:54 | 11:58 | 151.08 |
| 30 |
05:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -2m 02s | 04:00 | 19:55 | 04:32 | 19:23 | 05:02 | 18:53 | 11:58 | 151.05 |
| 31 |
05:29
↑
79° Đông
|
18:25
↑
281° Tây
|
12h 55m | -2m 03s | 04:01 | 19:53 | 04:33 | 19:22 | 05:03 | 18:51 | 11:58 | 151.01 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Habikino. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Habikino, ankstyviausias saulėtekis yra August yra rugpjūčio 01 arba vėliausias saulėlydis už August yra rugpjūčio 01.
2026 Saulės diagrama Habikino
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Habikino
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseJaponija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Habikino
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Habikino.