Vietovės Nanping, Kinija 🇨🇳
Saulė: Naktis
Šiandien saulėtekis: 05:25 ↑ 65.8° ENE
Šiandien saulėlydis: 19:01 ↑ 294.0° WNW
Dienos ilgis: 13h 36m
Saulės kryptis: NNE
Saulės aukštis: -35.75°
Saulės atstumas: 152.038 milijonai km
Kitas įvykis: trečiadienis, 23 rugsėjo 2026 (September Equinox)
Liepos 2026 Vietovės Nanping
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
05:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 19s | 03:46 | 20:35 | 04:19 | 20:02 | 04:50 | 19:31 | 12:11 | 152.08 |
| 2 |
05:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 21s | 03:46 | 20:35 | 04:19 | 20:02 | 04:51 | 19:31 | 12:11 | 152.08 |
| 3 |
05:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 22s | 03:47 | 20:35 | 04:20 | 20:02 | 04:51 | 19:31 | 12:11 | 152.09 |
| 4 |
05:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 24s | 03:47 | 20:35 | 04:20 | 20:02 | 04:52 | 19:31 | 12:11 | 152.09 |
| 5 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -0m 26s | 03:48 | 20:35 | 04:21 | 20:02 | 04:52 | 19:31 | 12:11 | 152.09 |
| 6 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 28s | 03:48 | 20:35 | 04:21 | 20:02 | 04:52 | 19:30 | 12:12 | 152.09 |
| 7 |
05:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -0m 30s | 03:49 | 20:34 | 04:22 | 20:02 | 04:53 | 19:30 | 12:12 | 152.09 |
| 8 |
05:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 32s | 03:49 | 20:34 | 04:22 | 20:01 | 04:53 | 19:30 | 12:12 | 152.09 |
| 9 |
05:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -0m 34s | 03:50 | 20:34 | 04:23 | 20:01 | 04:54 | 19:30 | 12:12 | 152.09 |
| 10 |
05:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -0m 36s | 03:50 | 20:34 | 04:23 | 20:01 | 04:54 | 19:30 | 12:12 | 152.08 |
| 11 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 37s | 03:51 | 20:33 | 04:24 | 20:01 | 04:55 | 19:30 | 12:12 | 152.08 |
| 12 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -0m 39s | 03:52 | 20:33 | 04:24 | 20:00 | 04:55 | 19:29 | 12:12 | 152.07 |
| 13 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -0m 41s | 03:52 | 20:33 | 04:25 | 20:00 | 04:56 | 19:29 | 12:13 | 152.07 |
| 14 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 43s | 03:53 | 20:32 | 04:25 | 20:00 | 04:56 | 19:29 | 12:13 | 152.06 |
| 15 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -0m 44s | 03:54 | 20:32 | 04:26 | 19:59 | 04:57 | 19:29 | 12:13 | 152.06 |
| 16 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -0m 46s | 03:54 | 20:31 | 04:27 | 19:59 | 04:57 | 19:28 | 12:13 | 152.05 |
| 17 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -0m 48s | 03:55 | 20:31 | 04:27 | 19:58 | 04:58 | 19:28 | 12:13 | 152.04 |
| 18 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -0m 49s | 03:56 | 20:30 | 04:28 | 19:58 | 04:58 | 19:27 | 12:13 | 152.03 |
| 19 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 51s | 03:56 | 20:30 | 04:28 | 19:58 | 04:59 | 19:27 | 12:13 | 152.02 |
| 20 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -0m 52s | 03:57 | 20:29 | 04:29 | 19:57 | 05:00 | 19:27 | 12:13 | 152.01 |
| 21 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -0m 54s | 03:58 | 20:28 | 04:30 | 19:57 | 05:00 | 19:26 | 12:13 | 152.00 |
| 22 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -0m 55s | 03:58 | 20:28 | 04:30 | 19:56 | 05:01 | 19:26 | 12:13 | 151.99 |
| 23 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -0m 57s | 03:59 | 20:27 | 04:31 | 19:55 | 05:01 | 19:25 | 12:13 | 151.97 |
| 24 |
05:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -0m 58s | 04:00 | 20:26 | 04:31 | 19:55 | 05:02 | 19:25 | 12:13 | 151.96 |
| 25 |
05:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -0m 59s | 04:01 | 20:26 | 04:32 | 19:54 | 05:02 | 19:24 | 12:13 | 151.94 |
| 26 |
05:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -1m 01s | 04:01 | 20:25 | 04:33 | 19:54 | 05:03 | 19:24 | 12:13 | 151.92 |
| 27 |
05:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -1m 02s | 04:02 | 20:24 | 04:33 | 19:53 | 05:03 | 19:23 | 12:13 | 151.91 |
| 28 |
05:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -1m 03s | 04:03 | 20:23 | 04:34 | 19:52 | 05:04 | 19:22 | 12:13 | 151.89 |
| 29 |
05:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -1m 05s | 04:03 | 20:23 | 04:35 | 19:52 | 05:05 | 19:22 | 12:13 | 151.88 |
| 30 |
05:31
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -1m 06s | 04:04 | 20:22 | 04:35 | 19:51 | 05:05 | 19:21 | 12:13 | 151.86 |
| 31 |
05:31
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -1m 07s | 04:05 | 20:21 | 04:36 | 19:50 | 05:06 | 19:20 | 12:13 | 151.84 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Nanping. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Nanping, ankstyviausias saulėtekis yra July yra liepos 01 arba vėliausias saulėlydis už July yra liepos 01 iki 09.
2026 Saulės diagrama Nanping
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Nanping
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseKinija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Nanping
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Nanping.