Birželio 2026 Vietovės Rugao, Kinija 🇨🇳
Saulė: Šviesa
Šiandien saulėtekis: 04:51 ↑ 62.6° ENE
Šiandien saulėlydis: 19:01 ↑ 297.5° WNW
Dienos ilgis: 14h 09m
Saulės kryptis: W
Saulės aukštis: 52.11°
Saulės atstumas: 151.749 milijonai km
Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)
Birželio 2026 Vietovės Rugao
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 51s | 03:12 | 20:38 | 03:49 | 20:01 | 04:23 | 19:27 | 11:55 | 151.68 |
| 2 |
04:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 49s | 03:12 | 20:39 | 03:49 | 20:02 | 04:23 | 19:28 | 11:55 | 151.71 |
| 3 |
04:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 47s | 03:12 | 20:40 | 03:48 | 20:03 | 04:22 | 19:29 | 11:55 | 151.72 |
| 4 |
04:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 45s | 03:11 | 20:40 | 03:48 | 20:03 | 04:22 | 19:29 | 11:55 | 151.75 |
| 5 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 42s | 03:11 | 20:41 | 03:48 | 20:04 | 04:22 | 19:30 | 11:56 | 151.78 |
| 6 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +0m 40s | 03:10 | 20:42 | 03:47 | 20:05 | 04:22 | 19:30 | 11:56 | 151.79 |
| 7 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +0m 37s | 03:10 | 20:42 | 03:47 | 20:05 | 04:21 | 19:31 | 11:56 | 151.81 |
| 8 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +0m 35s | 03:10 | 20:43 | 03:47 | 20:06 | 04:21 | 19:31 | 11:56 | 151.84 |
| 9 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +0m 32s | 03:10 | 20:44 | 03:47 | 20:06 | 04:21 | 19:32 | 11:56 | 151.86 |
| 10 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +0m 30s | 03:09 | 20:44 | 03:47 | 20:07 | 04:21 | 19:32 | 11:57 | 151.87 |
| 11 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +0m 27s | 03:09 | 20:45 | 03:47 | 20:07 | 04:21 | 19:33 | 11:57 | 151.89 |
| 12 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 25s | 03:09 | 20:45 | 03:46 | 20:08 | 04:21 | 19:33 | 11:57 | 151.91 |
| 13 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 22s | 03:09 | 20:46 | 03:46 | 20:08 | 04:21 | 19:34 | 11:57 | 151.92 |
| 14 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 20s | 03:09 | 20:46 | 03:46 | 20:09 | 04:21 | 19:34 | 11:57 | 151.94 |
| 15 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 17s | 03:09 | 20:47 | 03:46 | 20:09 | 04:21 | 19:34 | 11:58 | 151.95 |
| 16 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 14s | 03:09 | 20:47 | 03:46 | 20:09 | 04:21 | 19:35 | 11:58 | 151.97 |
| 17 |
04:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 12s | 03:09 | 20:47 | 03:47 | 20:10 | 04:21 | 19:35 | 11:58 | 151.98 |
| 18 |
04:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 09s | 03:09 | 20:48 | 03:47 | 20:10 | 04:21 | 19:35 | 11:58 | 151.99 |
| 19 |
04:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 07s | 03:09 | 20:48 | 03:47 | 20:10 | 04:21 | 19:36 | 11:58 | 152.00 |
| 20 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 04s | 03:09 | 20:48 | 03:47 | 20:11 | 04:22 | 19:36 | 11:59 | 152.01 |
| 21 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 01s | 03:09 | 20:49 | 03:47 | 20:11 | 04:22 | 19:36 | 11:59 | 152.02 |
| 22 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -0m 00s | 03:10 | 20:49 | 03:47 | 20:11 | 04:22 | 19:36 | 11:59 | 152.03 |
| 23 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -0m 03s | 03:10 | 20:49 | 03:48 | 20:11 | 04:22 | 19:36 | 11:59 | 152.04 |
| 24 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -0m 06s | 03:10 | 20:49 | 03:48 | 20:11 | 04:23 | 19:37 | 12:00 | 152.04 |
| 25 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 08s | 03:10 | 20:49 | 03:48 | 20:11 | 04:23 | 19:37 | 12:00 | 152.05 |
| 26 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 11s | 03:11 | 20:49 | 03:48 | 20:11 | 04:23 | 19:37 | 12:00 | 152.06 |
| 27 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 14s | 03:11 | 20:49 | 03:49 | 20:11 | 04:23 | 19:37 | 12:00 | 152.06 |
| 28 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -0m 16s | 03:12 | 20:49 | 03:49 | 20:12 | 04:24 | 19:37 | 12:00 | 152.07 |
| 29 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -0m 19s | 03:12 | 20:49 | 03:50 | 20:11 | 04:24 | 19:37 | 12:01 | 152.07 |
| 30 |
04:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -0m 21s | 03:12 | 20:49 | 03:50 | 20:11 | 04:25 | 19:37 | 12:01 | 152.08 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Rugao. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Rugao, ankstyviausias saulėtekis yra June yra birželio 05 iki 19 arba vėliausias saulėlydis už June yra birželio 24 iki 30.
2026 Saulės diagrama Rugao
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Rugao
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseKinija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Rugao
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Rugao.