Vietovės Nagareyama, Japonija 🇯🇵
Saulė: Naktis
Šiandien saulėtekis: 04:41 ↑ 64.2° ENE
Šiandien saulėlydis: 18:52 ↑ 295.6° WNW
Dienos ilgis: 14h 11m
Saulės kryptis: ENE
Saulės aukštis: 11.95°
Saulės atstumas: 151.993 milijonai km
Kitas įvykis: trečiadienis, 23 rugsėjo 2026 (September Equinox)
Liepos 2026 Vietovės Nagareyama
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 27s | 02:38 | 20:49 | 03:19 | 20:08 | 03:57 | 19:31 | 11:44 | 152.08 |
| 2 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 30s | 02:39 | 20:49 | 03:20 | 20:08 | 03:57 | 19:31 | 11:44 | 152.08 |
| 3 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 33s | 02:39 | 20:48 | 03:21 | 20:07 | 03:58 | 19:30 | 11:44 | 152.08 |
| 4 |
04:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 36s | 02:40 | 20:48 | 03:21 | 20:07 | 03:58 | 19:30 | 11:44 | 152.09 |
| 5 |
04:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -0m 39s | 02:41 | 20:48 | 03:22 | 20:07 | 03:59 | 19:30 | 11:44 | 152.09 |
| 6 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -0m 42s | 02:41 | 20:47 | 03:22 | 20:07 | 03:59 | 19:30 | 11:45 | 152.09 |
| 7 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 45s | 02:42 | 20:47 | 03:23 | 20:06 | 04:00 | 19:30 | 11:45 | 152.09 |
| 8 |
04:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 47s | 02:43 | 20:46 | 03:24 | 20:06 | 04:00 | 19:29 | 11:45 | 152.09 |
| 9 |
04:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 50s | 02:44 | 20:46 | 03:24 | 20:05 | 04:01 | 19:29 | 11:45 | 152.09 |
| 10 |
04:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 53s | 02:45 | 20:45 | 03:25 | 20:05 | 04:02 | 19:29 | 11:45 | 152.08 |
| 11 |
04:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -0m 55s | 02:46 | 20:45 | 03:26 | 20:05 | 04:02 | 19:28 | 11:45 | 152.08 |
| 12 |
04:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 58s | 02:46 | 20:44 | 03:27 | 20:04 | 04:03 | 19:28 | 11:46 | 152.07 |
| 13 |
04:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -1m 00s | 02:47 | 20:43 | 03:27 | 20:04 | 04:04 | 19:27 | 11:46 | 152.07 |
| 14 |
04:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -1m 03s | 02:48 | 20:43 | 03:28 | 20:03 | 04:04 | 19:27 | 11:46 | 152.07 |
| 15 |
04:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -1m 05s | 02:49 | 20:42 | 03:29 | 20:02 | 04:05 | 19:26 | 11:46 | 152.05 |
| 16 |
04:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -1m 08s | 02:50 | 20:41 | 03:30 | 20:02 | 04:06 | 19:26 | 11:46 | 152.04 |
| 17 |
04:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -1m 10s | 02:51 | 20:40 | 03:31 | 20:01 | 04:06 | 19:25 | 11:46 | 152.04 |
| 18 |
04:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -1m 12s | 02:52 | 20:39 | 03:31 | 20:00 | 04:07 | 19:25 | 11:46 | 152.03 |
| 19 |
04:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -1m 15s | 02:53 | 20:38 | 03:32 | 20:00 | 04:08 | 19:24 | 11:46 | 152.01 |
| 20 |
04:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -1m 17s | 02:54 | 20:38 | 03:33 | 19:59 | 04:09 | 19:23 | 11:46 | 152.00 |
| 21 |
04:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -1m 19s | 02:55 | 20:37 | 03:34 | 19:58 | 04:10 | 19:23 | 11:46 | 152.00 |
| 22 |
04:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -1m 21s | 02:56 | 20:36 | 03:35 | 19:57 | 04:10 | 19:22 | 11:46 | 151.99 |
| 23 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -1m 23s | 02:58 | 20:35 | 03:36 | 19:56 | 04:11 | 19:21 | 11:46 | 151.98 |
| 24 |
04:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -1m 25s | 02:59 | 20:33 | 03:37 | 19:55 | 04:12 | 19:20 | 11:46 | 151.96 |
| 25 |
04:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -1m 27s | 03:00 | 20:32 | 03:38 | 19:55 | 04:13 | 19:20 | 11:46 | 151.95 |
| 26 |
04:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -1m 29s | 03:01 | 20:31 | 03:39 | 19:54 | 04:14 | 19:19 | 11:46 | 151.92 |
| 27 |
04:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -1m 31s | 03:02 | 20:30 | 03:40 | 19:53 | 04:14 | 19:18 | 11:46 | 151.91 |
| 28 |
04:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -1m 33s | 03:03 | 20:29 | 03:41 | 19:52 | 04:15 | 19:17 | 11:46 | 151.89 |
| 29 |
04:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -1m 34s | 03:04 | 20:28 | 03:42 | 19:51 | 04:16 | 19:16 | 11:46 | 151.89 |
| 30 |
04:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -1m 36s | 03:05 | 20:27 | 03:43 | 19:50 | 04:17 | 19:15 | 11:46 | 151.86 |
| 31 |
04:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -1m 38s | 03:07 | 20:25 | 03:43 | 19:49 | 04:18 | 19:14 | 11:46 | 151.85 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Nagareyama. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Nagareyama, ankstyviausias saulėtekis yra July yra liepos 01 arba vėliausias saulėlydis už July yra liepos 01 iki 05.
2026 Saulės diagrama Nagareyama
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Nagareyama
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseJaponija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Nagareyama
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Nagareyama.