Vietovės Ueda, Japonija 🇯🇵
Saulė: Naktis
Šiandien saulėtekis: 04:28 ↑ 59.9° ENE
Šiandien saulėlydis: 19:06 ↑ 300.1° WNW
Dienos ilgis: 14h 37m
Saulės kryptis: W
Saulės aukštis: 39.45°
Saulės atstumas: 151.937 milijonai km
Kitas įvykis: sekmadienis, 21 birželio 2026 (June Solstice)
Birželio 2026 Vietovės Ueda
Slinkite į dešinę, norėdami pamatyti daugiau
| Diena | Saulėtekis / saulėlydis | Šviesa | Astronominė prieblanda | Jūrinė prieblanda | Civilinė prieblanda | Vidurdienis | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saulėtekio ir saulėlydžio laikas vietoje | Saulėtekis | Ilgis | Skirtumas | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Pradėti | Pabaiga | Laikas | Saulės atstumas (mil. km) | |
| 1 |
04:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 01s | 02:42 | 20:46 | 03:23 | 20:06 | 04:00 | 19:29 | 11:44 | 151.68 |
| 2 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 58s | 02:42 | 20:47 | 03:23 | 20:06 | 04:00 | 19:29 | 11:44 | 151.70 |
| 3 |
04:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 55s | 02:41 | 20:48 | 03:22 | 20:07 | 03:59 | 19:30 | 11:44 | 151.72 |
| 4 |
04:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 53s | 02:41 | 20:49 | 03:22 | 20:08 | 03:59 | 19:31 | 11:45 | 151.75 |
| 5 |
04:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 50s | 02:40 | 20:50 | 03:21 | 20:09 | 03:59 | 19:31 | 11:45 | 151.77 |
| 6 |
04:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 47s | 02:40 | 20:51 | 03:21 | 20:09 | 03:58 | 19:32 | 11:45 | 151.79 |
| 7 |
04:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 44s | 02:39 | 20:52 | 03:21 | 20:10 | 03:58 | 19:33 | 11:45 | 151.82 |
| 8 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 41s | 02:39 | 20:52 | 03:20 | 20:11 | 03:58 | 19:33 | 11:45 | 151.83 |
| 9 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 38s | 02:38 | 20:53 | 03:20 | 20:11 | 03:58 | 19:34 | 11:46 | 151.85 |
| 10 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 35s | 02:38 | 20:54 | 03:20 | 20:12 | 03:57 | 19:34 | 11:46 | 151.87 |
| 11 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 33s | 02:38 | 20:54 | 03:20 | 20:12 | 03:57 | 19:35 | 11:46 | 151.89 |
| 12 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 30s | 02:38 | 20:55 | 03:20 | 20:13 | 03:57 | 19:35 | 11:46 | 151.90 |
| 13 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 26s | 02:38 | 20:56 | 03:20 | 20:13 | 03:57 | 19:36 | 11:46 | 151.93 |
| 14 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 23s | 02:37 | 20:56 | 03:20 | 20:14 | 03:57 | 19:36 | 11:47 | 151.94 |
| 15 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 20s | 02:37 | 20:57 | 03:19 | 20:14 | 03:57 | 19:37 | 11:47 | 151.95 |
| 16 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 17s | 02:37 | 20:57 | 03:20 | 20:15 | 03:57 | 19:37 | 11:47 | 151.97 |
| 17 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 14s | 02:37 | 20:57 | 03:20 | 20:15 | 03:57 | 19:37 | 11:47 | 151.98 |
| 18 |
04:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 11s | 02:37 | 20:58 | 03:20 | 20:15 | 03:57 | 19:38 | 11:47 | 151.99 |
| 19 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 08s | 02:37 | 20:58 | 03:20 | 20:16 | 03:58 | 19:38 | 11:48 | 152.00 |
| 20 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 05s | 02:37 | 20:58 | 03:20 | 20:16 | 03:58 | 19:38 | 11:48 | 152.01 |
| 21 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 02s | 02:38 | 20:59 | 03:20 | 20:16 | 03:58 | 19:38 | 11:48 | 152.02 |
| 22 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 00s | 02:38 | 20:59 | 03:20 | 20:16 | 03:58 | 19:39 | 11:48 | 152.03 |
| 23 |
04:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 03s | 02:38 | 20:59 | 03:21 | 20:17 | 03:58 | 19:39 | 11:49 | 152.04 |
| 24 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 07s | 02:38 | 20:59 | 03:21 | 20:17 | 03:59 | 19:39 | 11:49 | 152.04 |
| 25 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 10s | 02:39 | 20:59 | 03:21 | 20:17 | 03:59 | 19:39 | 11:49 | 152.05 |
| 26 |
04:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 13s | 02:39 | 20:59 | 03:21 | 20:17 | 03:59 | 19:39 | 11:49 | 152.06 |
| 27 |
04:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 16s | 02:40 | 20:59 | 03:22 | 20:17 | 04:00 | 19:39 | 11:49 | 152.06 |
| 28 |
04:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 19s | 02:40 | 20:59 | 03:22 | 20:17 | 04:00 | 19:39 | 11:50 | 152.07 |
| 29 |
04:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 22s | 02:41 | 20:59 | 03:23 | 20:17 | 04:00 | 19:39 | 11:50 | 152.07 |
| 30 |
04:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 25s | 02:41 | 20:59 | 03:23 | 20:17 | 04:01 | 19:39 | 11:50 | 152.07 |
|
Visi laikai yra vietinio laiko už Ueda. Vasaros laikas (DST) šiuo metu nėra taikomas. Šiandienos data pažymėta lentelėje. |
||||||||||||
In Ueda, ankstyviausias saulėtekis yra June yra birželio 09 iki 18 arba vėliausias saulėlydis už June yra birželio 23 iki 30.
2026 Saulės diagrama Ueda
Saulės kelias Pasirinkta data vietoje Ueda
Saulėtekio ir saulėlydžio laikai kituose miestuoseJaponija:
Saulėtekio ir saulėlydžio DUK — Ueda
Atsakymai atnaujinami kasdien pagal šiandieninę faktinę astronomiją Ueda.